Finance

Danh sách
Tại sao SGFIN giảm 2,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
SGFIN:NSE
Sg Finserve Ltd
675,00 ₹
-2,77%
(-19,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGFIN...
Mở
699,65 ₹
Cao
712,00 ₹
Thấp
610,00 ₹
Vốn hoá thị trường
44,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
363,23 N
Khối lượng
4,11 Tr
Chỉ số P/E
27,41
Cao nhất trong 52 tuần
727,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
323,00 ₹
EPS
24,63 ₹
Số nhân viên
76
Mở
699,65 ₹
Cao
712,00 ₹
Thấp
610,00 ₹
Vốn hoá thị trường
44,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
363,23 N
Khối lượng
4,11 Tr
Chỉ số P/E
27,41
Cao nhất trong 52 tuần
727,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
323,00 ₹
EPS
24,63 ₹
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sg Finserve Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
747,17 Tr
862,78 Tr
1,05 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
-
-
25,01 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
25,01 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,36 Tr
20,47 Tr
56,52 Tr
62,27 Tr
Chi phí hoạt động
59,48 Tr
68,25 Tr
33,88 Tr
104,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,48 Tr
68,25 Tr
58,88 Tr
104,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
687,69 Tr
794,53 Tr
989,40 Tr
1,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
384,41 Tr
430,49 Tr
562,05 Tr
715,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
384,41 Tr
430,49 Tr
562,65 Tr
715,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,42 Tr
105,77 Tr
139,36 Tr
179,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,12%
24,57%
24,80%
25,03%
Chi phí hoạt động khác
22,46 Tr
46,07 Tr
-24,56 Tr
40,37 Tr
Thu nhập ròng
284,00 Tr
324,72 Tr
422,69 Tr
536,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,01%
37,64%
40,32%
39,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-303,28 Tr
-364,04 Tr
-429,21 Tr
-540,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-303,28 Tr
-364,04 Tr
-426,75 Tr
-540,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,67 Tr
1,71 Tr
1,91 Tr
2,05 Tr
EBITDA
689,28 Tr
795,01 Tr
990,06 Tr
1,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google