Finance

Danh sách
SGBAF:OTCMKTS
SES S.A
4,19 US$
-0,87%
(-0,037) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SGBAF...
Mở
4,10 US$
Cao
4,19 US$
Thấp
4,10 US$
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 N
Khối lượng
26,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 US$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,46 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4,10 US$
Cao
4,19 US$
Thấp
4,10 US$
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 N
Khối lượng
26,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 US$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,46 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Advanced Television
Advanced Television
·
20 giờ trước
SES share price plummets
Hồ sơ
SES S.A. is a Luxembourgish communications satellite operator supplying video and data connectivity worldwide to broadcasters, content and internet service providers, mobile and fixed network operators, governments and institutions. SES owns and operates over 70 satellites in two different orbits: geostationary orbit and medium Earth orbit. These include European Astra TV satellites, the O3b and O3b mPOWER data satellites and others with names including AMC, Ciel, NSS, Quetzsat, YahSat and SES. In April 2024, SES announced the acquisition of satellite services provider, Intelsat to create a more competitive multi-orbit satellite operator. The acquisition was cleared by the UK Competition and Markets Authority in May 2025, and by the European Commission in June 2025. The merger cleared the final regulatory hurdle when the US Federal Communications Commission granted its approval of the deal in July 2025. The acquisition of Intelsat was completed on 17 July 2025 after receiving the required international regulatory approvals. Wikipedia
Giới thiệu về SES S.A
Giám đốc điều hànhAdel B. Al-Saleh | René Steichen
Số nhân viên3,83 N
Ngày thành lập1 thg 3, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webses.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
769,00 Tr
880,00 Tr
847,00 Tr
755,00 Tr
Giá vốn hàng bán
513,00 Tr
66,00 Tr
445,00 Tr
-445,00 Tr
Chi phí doanh thu
513,00 Tr
66,00 Tr
445,00 Tr
-445,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
230,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
293,00 Tr
773,00 Tr
303,00 Tr
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
806,00 Tr
839,00 Tr
748,00 Tr
797,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-37,00 Tr
41,00 Tr
99,00 Tr
-42,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
-45,00 Tr
2,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-72,00 Tr
-87,00 Tr
-4,00 Tr
-167,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-108,00 Tr
-112,00 Tr
26,00 Tr
-128,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,00 Tr
-43,00 Tr
3,00 Tr
-9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,56%
49,43%
-75,00%
5,39%
Chi phí hoạt động khác
-
241,00 Tr
-
913,00 Tr
Thu nhập ròng
-69,00 Tr
-40,00 Tr
-16,00 Tr
-160,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,97%
-4,55%
-1,89%
-21,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,06
0,04
-0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
68,00 Tr
-
37,00 Tr
Chi phí lãi suất
-75,00 Tr
-132,00 Tr
-75,00 Tr
-117,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,00 Tr
-64,00 Tr
-75,00 Tr
-80,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
247,00 Tr
269,00 Tr
256,00 Tr
284,00 Tr
EBITDA
158,25 Tr
269,25 Tr
327,25 Tr
274,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google