Finance

Danh sách
SFT:LON
Software Circle PLC
18,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:12 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFT...
Mở
18,10 GBX
Cao
19,00 GBX
Thấp
18,00 GBX
Vốn hoá thị trường
70,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
13,22 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,08 Tr
Số nhân viên
179
Mở
18,10 GBX
Cao
19,00 GBX
Thấp
18,00 GBX
Vốn hoá thị trường
70,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
13,22 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,08 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Software Circle PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,10 Tr
5,10 Tr
6,03 Tr
6,03 Tr
Giá vốn hàng bán
1,21 Tr
1,21 Tr
1,11 Tr
1,11 Tr
Chi phí doanh thu
1,21 Tr
1,21 Tr
1,11 Tr
1,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 Tr
2,24 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
Chi phí hoạt động
4,26 Tr
4,26 Tr
4,25 Tr
4,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,47 Tr
5,47 Tr
5,36 Tr
5,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-370,50 N
-370,50 N
672,50 N
672,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,00 N
-92,00 N
-253,50 N
-253,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-807,50 N
-807,50 N
285,00 N
285,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-754,00 N
-754,00 N
172,00 N
172,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-198,50 N
-198,50 N
80,50 N
80,50 N
Thuế suất hiệu dụng
24,58%
24,58%
28,25%
28,25%
Chi phí hoạt động khác
538,50 N
538,50 N
648,50 N
648,50 N
Thu nhập ròng
-609,00 N
-609,00 N
204,50 N
204,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-11,95%
-11,95%
3,39%
3,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,00 N
31,00 N
2,00 N
2,00 N
Chi phí lãi suất
-243,50 N
-243,50 N
-233,50 N
-233,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-212,50 N
-212,50 N
-231,50 N
-231,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,48 Tr
1,48 Tr
1,58 Tr
1,58 Tr
EBITDA
1,11 Tr
1,11 Tr
1,63 Tr
1,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
1,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google