Finance

Danh sách
SFSHF:OTCMKTS
Safestore Holdings Plc
7,27 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 9, 10:52:18 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFSHF...
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,00
Khối lượng
25,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,27 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,49 Tr
Số nhân viên
850
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,00
Khối lượng
25,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,27 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,49 Tr
Số nhân viên
850
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Safestore is the UK’s largest and Europe’s second largest provider of self-storage. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Safestore Holdings Plc
Giám đốc điều hànhFrederic Vecchioli
Số nhân viên850
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
62,05 Tr
62,05 Tr
61,25 Tr
61,25 Tr
Giá vốn hàng bán
20,50 Tr
20,50 Tr
21,45 Tr
21,45 Tr
Chi phí doanh thu
20,50 Tr
20,50 Tr
21,45 Tr
21,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,80 Tr
4,80 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Chi phí hoạt động
4,80 Tr
4,80 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,30 Tr
25,30 Tr
27,65 Tr
27,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,75 Tr
36,75 Tr
33,60 Tr
33,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,05 Tr
15,05 Tr
18,15 Tr
18,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,60 Tr
28,60 Tr
25,05 Tr
25,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-850,00 N
-850,00 N
1,45 Tr
1,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,65%
-5,65%
7,99%
7,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,90 Tr
15,90 Tr
16,70 Tr
16,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,62%
25,62%
27,27%
27,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
100,00 N
50,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-8,25 Tr
-8,25 Tr
-8,55 Tr
-8,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,15 Tr
-8,15 Tr
-8,50 Tr
-8,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,05 Tr
37,05 Tr
34,20 Tr
34,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google