Trang chủSFQ • ETR
add
Saf-Holland Se
Giá đóng cửa hôm trước
17,06 €
Mức chênh lệch một ngày
16,46 € - 16,80 €
Phạm vi một năm
12,50 € - 20,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
779,06 Tr EUR
Số lượng trung bình
105,37 N
Tỷ số P/E
14,78
Tỷ lệ cổ tức
3,92%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 425,56 Tr | 0,30% |
Chi phí hoạt động | 53,19 Tr | 0,01% |
Thu nhập ròng | 13,01 Tr | -26,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,06 | -26,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,53 | -15,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,66 Tr | 47,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 311,47 Tr | 0,09% |
Tổng tài sản | 1,66 T | -2,84% |
Tổng nợ | 1,17 T | -1,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 491,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,01 Tr | -26,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,02 Tr | -7,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,66 Tr | 39,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -111,95 Tr | -260,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,12 Tr | -267,27% |
Dòng tiền tự do | 55,87 Tr | -5,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.713