Finance

Danh sách
SFLEX:BKK
Starflex PCL
3,18 ฿
-1,85%
(-0,060) 1 ngày
30 thg 9, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFLEX...
Mở
3,22 ฿
Cao
3,24 ฿
Thấp
3,14 ฿
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
676,03 N
Khối lượng
800,40 N
Cổ tức
6,92%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,92
Cao nhất trong 52 tuần
3,58 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 ฿
EPS
0,36 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
791,79 Tr
Số nhân viên
608
Mở
3,22 ฿
Cao
3,24 ฿
Thấp
3,14 ฿
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
676,03 N
Khối lượng
800,40 N
Cổ tức
6,92%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,92
Cao nhất trong 52 tuần
3,58 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 ฿
EPS
0,36 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
791,79 Tr
Số nhân viên
608
Giới thiệu về Starflex PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên608
Ngày thành lập20 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
515,44 Tr
500,05 Tr
495,46 Tr
520,56 Tr
Giá vốn hàng bán
385,71 Tr
375,19 Tr
364,14 Tr
372,18 Tr
Chi phí doanh thu
385,71 Tr
375,19 Tr
364,14 Tr
372,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,50 Tr
53,03 Tr
57,63 Tr
57,80 Tr
Chi phí hoạt động
65,50 Tr
53,03 Tr
57,63 Tr
57,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
451,21 Tr
428,21 Tr
421,76 Tr
429,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,23 Tr
71,84 Tr
73,70 Tr
90,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
61,77 Tr
62,88 Tr
61,97 Tr
81,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,77 Tr
62,88 Tr
61,97 Tr
81,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-746,00 N
493,22 N
284,00 N
1,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,21%
0,78%
0,46%
2,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,52 Tr
62,39 Tr
61,69 Tr
79,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,13%
12,48%
12,45%
15,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,08
0,09
0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,69 Tr
-7,33 Tr
-6,48 Tr
-6,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,69 Tr
-7,33 Tr
-6,48 Tr
-6,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,09 Tr
80,86 Tr
91,31 Tr
108,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-106,00 N
-480,34 N
-258,00 N
-243,00 N
Các ứng dụng của Google