Finance

Danh sách
SFL:NSE
Sheela Foam Ltd
615,25 ₹
+1,74%
(+10,50) 1 ngày
14 thg 10, 13:12:19 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFL...
Mở
603,05 ₹
Cao
623,75 ₹
Thấp
599,00 ₹
Vốn hoá thị trường
67,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,79 N
Khối lượng
97,38 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
31,41
Cao nhất trong 52 tuần
832,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
456,80 ₹
EPS
19,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
603,05 ₹
Cao
623,75 ₹
Thấp
599,00 ₹
Vốn hoá thị trường
67,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,79 N
Khối lượng
97,38 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
31,41
Cao nhất trong 52 tuần
832,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
456,80 ₹
EPS
19,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sheela Foam Limited is an Indian multinational company that manufactures and supplies polyurethane foam mattresses and related comfort products. Sheela Foam operates across India, Australia, and Europe, with 22 manufacturing facilities in these regions. Wikipedia
Giới thiệu về Sheela Foam Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
10,32 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,75 T
10,74 T
10,50 T
10,32 T
Giá vốn hàng bán
5,20 T
6,63 T
6,24 T
6,50 T
Chi phí doanh thu
5,20 T
6,63 T
6,24 T
6,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 T
1,19 T
2,70 T
1,25 T
Chi phí hoạt động
3,18 T
3,44 T
3,22 T
3,07 T
Tổng chi phí hoạt động
8,37 T
10,07 T
9,47 T
9,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
376,10 Tr
670,50 Tr
1,04 T
750,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
105,30 Tr
156,60 Tr
-102,70 Tr
161,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
145,80 Tr
686,80 Tr
1,09 T
827,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
224,20 Tr
686,80 Tr
891,70 Tr
764,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,20 Tr
161,10 Tr
168,00 Tr
203,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,69%
23,46%
15,47%
24,62%
Chi phí hoạt động khác
1,55 T
1,77 T
107,00 Tr
1,48 T
Thu nhập ròng
96,60 Tr
521,30 Tr
912,80 Tr
614,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,10%
4,85%
8,69%
5,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
123,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-280,70 Tr
-170,30 Tr
-196,10 Tr
-178,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-280,70 Tr
-170,30 Tr
-72,40 Tr
-178,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
495,20 Tr
473,40 Tr
356,00 Tr
338,80 Tr
EBITDA
854,30 Tr
1,03 T
1,35 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google