Finance

Danh sách
SFHOY:OTCMKTS
SF Express
14,57 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:34:32 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFHOY...
Vốn hoá thị trường
152,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,58 N
Khối lượng
155,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,92 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,56 T
Số nhân viên
148 N
Vốn hoá thị trường
152,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,58 N
Khối lượng
155,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,92 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,56 T
Số nhân viên
148 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SF Express
Giám đốc điều hànhVương Vệ
Số nhân viên148 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,40 T
82,97 T
74,14 T
81,36 T
Giá vốn hàng bán
68,61 T
71,12 T
63,96 T
71,06 T
Chi phí doanh thu
68,61 T
71,12 T
63,96 T
71,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
496,73 Tr
519,86 Tr
536,13 Tr
546,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,96 T
6,66 T
5,78 T
5,85 T
Chi phí hoạt động
6,20 T
8,00 T
6,44 T
6,09 T
Tổng chi phí hoạt động
74,81 T
79,12 T
70,40 T
77,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,59 T
3,85 T
3,74 T
4,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,93 Tr
-144,99 Tr
-4,86 Tr
4,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,23 T
4,05 T
3,47 T
4,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,51 T
3,53 T
3,45 T
4,05 T
Chi phí thuế thu nhập
526,33 Tr
1,08 T
822,27 Tr
982,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,29%
26,67%
23,68%
22,84%
Chi phí hoạt động khác
-273,32 Tr
687,08 Tr
68,62 Tr
-249,25 Tr
Thu nhập ròng
2,57 T
2,81 T
2,53 T
2,98 T
Biên lợi nhuận ròng
3,28%
3,39%
3,41%
3,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,44
0,48
0,46
0,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
168,86 Tr
349,33 Tr
111,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-405,07 Tr
-418,93 Tr
-393,03 Tr
-400,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-236,21 Tr
-69,60 Tr
-281,82 Tr
-400,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,90 T
6,08 T
5,97 T
6,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-55,37 Tr
83,51 Tr
-
96,36 Tr
Các ứng dụng của Google