Finance

Danh sách
SFGYY:OTCMKTS
Sony Finl Group American Depositary Receipts
4,63 US$
-1,03%
(-0,048) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFGYY...
Mở
4,76 US$
Cao
4,76 US$
Thấp
4,60 US$
Vốn hoá thị trường
1,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
67,81 N
Khối lượng
55,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,05 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
14 N
Mở
4,76 US$
Cao
4,76 US$
Thấp
4,60 US$
Vốn hoá thị trường
1,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
67,81 N
Khối lượng
55,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,05 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sony Financial Group Inc, formerly known as Sony Financial Holdings Inc, is a Japanese holding company for Sony's financial services business and headquartered in Tokyo, Japan. It operates various businesses, including both life and non-life insurances, online banking, credit card settlement, nursing care, and venture capital. Wikipedia
Giới thiệu về Sony Finl Group American Depositary Receipts
Giám đốc điều hànhToshihide Endo
Số nhân viên14 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2004
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang websonyfg.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
869,82 T
755,96 T
160,15 T
264,71 T
Giá vốn hàng bán
625,78 T
715,27 T
-179,57 T
133,29 T
Chi phí doanh thu
625,78 T
715,27 T
-179,57 T
133,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,12 T
55,45 T
53,21 T
29,23 T
Chi phí hoạt động
153,26 T
134,07 T
126,02 T
20,48 T
Tổng chi phí hoạt động
779,04 T
849,34 T
-53,55 T
153,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,78 T
-93,38 T
213,70 T
110,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,27 T
22,52 T
-31,27 T
-709,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,05 T
116,35 T
-15,91 T
13,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,80 T
33,41 T
202,93 T
13,72 T
Chi phí thuế thu nhập
11,93 T
31,74 T
-4,26 T
4,56 T
Thuế suất hiệu dụng
31,36%
27,27%
26,77%
33,25%
Chi phí hoạt động khác
108,58 T
79,18 T
71,69 T
-8,75 T
Thu nhập ròng
26,12 T
84,62 T
-11,65 T
9,16 T
Biên lợi nhuận ròng
3,00%
11,19%
-7,28%
3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,50 T
-
-
Chi phí lãi suất
-5,50 T
-
-23,10 T
-70,75 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,50 T
12,50 T
-23,10 T
-70,75 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
561,00 Tr
-561,00 Tr
1,13 T
-
EBITDA
95,83 T
-88,86 T
218,81 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google