Finance

Danh sách
SFG:WSE
Silvano Fashion Group AS
5,12 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:14:12 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFG...
Vốn hoá thị trường
38,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
508,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,44 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
38,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
508,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,44 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Silvano Fashion Group is an Estonian company which focuses on designing, manufacturing and selling of ladies' lingerie. In total, the company has six lingerie, beachwear and underwear brands: Milavitsa, Lauma Lingerie, Alisee, Avelin and Laumelle for ladies and Hidalgo underwear for men. The company has shops in 23 countries. The company was established in 1944. Since 1997, the company is listed in Nasdaq Tallinn, at the beginning in the I-List and since 2006, in the Main List. In 2011, AS PTA Grupp started bankruptcy proceedings. Since about 2020, the company has had over 2000 employees in five countries. Wikipedia
Giới thiệu về Silvano Fashion Group AS
Giám đốc điều hànhJarek Särgava
Số nhân viên1,59 N
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
16,77 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,95 Tr
11,09 Tr
11,82 Tr
16,77 Tr
Giá vốn hàng bán
6,81 Tr
6,06 Tr
5,16 Tr
7,54 Tr
Chi phí doanh thu
6,81 Tr
6,06 Tr
5,16 Tr
7,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,76 Tr
5,07 Tr
4,89 Tr
5,11 Tr
Chi phí hoạt động
4,84 Tr
4,79 Tr
4,96 Tr
5,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,65 Tr
10,85 Tr
10,12 Tr
12,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,30 Tr
238,00 N
1,69 Tr
4,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-13,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,73 Tr
731,00 N
1,55 Tr
4,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,73 Tr
792,00 N
1,55 Tr
4,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,02 Tr
-318,00 N
503,00 N
1,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,41%
-43,50%
32,47%
29,45%
Chi phí hoạt động khác
83,00 N
-274,00 N
77,00 N
68,00 N
Thu nhập ròng
2,50 Tr
948,00 N
913,00 N
3,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,67%
8,55%
7,73%
18,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
133,00 N
1,06 Tr
121,00 N
171,00 N
Chi phí lãi suất
-
-900,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
133,00 N
160,00 N
121,00 N
171,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,48 Tr
411,00 N
1,92 Tr
4,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
60,00 N
6,00 N
-
Các ứng dụng của Google