Finance

Danh sách
SFFFF:OTCMKTS
Peugeot Invest SA
89,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 12, 11:22:47 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFFFF...
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
89,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
89,00 US$
Beta
1,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,92 Tr
Số nhân viên
31
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
89,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
89,00 US$
Beta
1,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,92 Tr
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Peugeot Invest S.A. is the listed holding company of the Peugeot family. It is incorporated in France, listed on Euronext Paris, and controlled through the privately held company Établissements Peugeot Frères S.A., which represents the interests of the Peugeot family. Peugeot Invest was founded in 1929 as the Société Foncière Financière et de Participations, later renamed FFP. Wikipedia
Giới thiệu về Peugeot Invest SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,76 Tr
55,76 Tr
74,47 Tr
74,47 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,14 Tr
11,14 Tr
9,15 Tr
9,15 Tr
Chi phí hoạt động
11,45 Tr
11,45 Tr
9,44 Tr
9,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,45 Tr
11,45 Tr
9,44 Tr
9,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,32 Tr
44,32 Tr
65,03 Tr
65,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
202,50 N
202,50 N
504,50 N
504,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,60 Tr
40,60 Tr
65,26 Tr
65,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,60 Tr
40,60 Tr
65,26 Tr
65,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,53 Tr
-10,53 Tr
-2,33 Tr
-2,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-25,94%
-25,94%
-3,57%
-3,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,01 Tr
51,01 Tr
67,92 Tr
67,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
91,48%
91,48%
91,21%
91,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,32 Tr
-4,32 Tr
-3,96 Tr
-3,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,32 Tr
-4,32 Tr
-3,96 Tr
-3,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
310,00 N
310,00 N
295,50 N
295,50 N
EBITDA
44,38 Tr
44,38 Tr
65,09 Tr
65,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,56 Tr
2,56 Tr
9,65 Tr
9,65 Tr
Các ứng dụng của Google