Finance

Danh sách
SFC:TSE
Sagicor Financial Company Ltd
8,23 CA$
+0,73%
(+0,060) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFC...
Mở
8,26 CA$
Cao
8,26 CA$
Thấp
8,16 CA$
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,41 N
Khối lượng
33,31 N
Cổ tức
5,06%
Cổ tức hằng quý
0,10 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,85
Cao nhất trong 52 tuần
10,53 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 CA$
EPS
1,20 CA$
Beta
-0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,90 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
8,26 CA$
Cao
8,26 CA$
Thấp
8,16 CA$
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,41 N
Khối lượng
33,31 N
Cổ tức
5,06%
Cổ tức hằng quý
0,10 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,85
Cao nhất trong 52 tuần
10,53 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 CA$
EPS
1,20 CA$
Beta
-0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,90 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sagicor Financial Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,6 N
Ngày thành lập1840
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websagicor.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,34 CA$ / 0,36 CA$
-5,96%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
575,01 Tr
-89,21 Tr
333,73 Tr
479,35 Tr
Giá vốn hàng bán
308,48 Tr
-232,89 Tr
191,27 Tr
189,72 Tr
Chi phí doanh thu
308,48 Tr
-232,89 Tr
191,27 Tr
189,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,22 Tr
92,07 Tr
96,78 Tr
100,23 Tr
Chi phí hoạt động
84,74 Tr
89,59 Tr
113,76 Tr
107,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
393,22 Tr
-143,30 Tr
305,03 Tr
297,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
181,79 Tr
54,09 Tr
28,70 Tr
181,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
130,30 Tr
-1,14 Tr
-25,93 Tr
127,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,10 Tr
34,00 N
-25,93 Tr
127,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,55 Tr
3,10 Tr
3,05 Tr
31,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,51%
-272,67%
-11,76%
24,87%
Chi phí hoạt động khác
-152,00 N
-8,41 Tr
11,22 Tr
1,98 Tr
Thu nhập ròng
81,08 Tr
-14,39 Tr
-34,44 Tr
86,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,10%
16,13%
-10,32%
18,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-51,68 Tr
-54,05 Tr
-54,62 Tr
-54,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,68 Tr
-54,05 Tr
-54,62 Tr
-54,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,68 Tr
5,94 Tr
5,76 Tr
5,57 Tr
EBITDA
187,59 Tr
54,22 Tr
35,65 Tr
188,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google