Finance

Danh sách
Tại sao SFC giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
SFC:FRA
SMCP SA
5,34 €
-2,20%
(-0,12) 1 ngày
9 thg 10, 08:03:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFC...
Mở
5,34 €
Cao
5,34 €
Thấp
5,34 €
Vốn hoá thị trường
427,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
18,61
Cao nhất trong 52 tuần
6,94 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,79 €
EPS
0,29 €
Số nhân viên
6 N
Mở
5,34 €
Cao
5,34 €
Thấp
5,34 €
Vốn hoá thị trường
427,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
18,61
Cao nhất trong 52 tuần
6,94 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,79 €
EPS
0,29 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SMCP SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,29 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmcp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
308,15 Tr
308,15 Tr
298,50 Tr
298,50 Tr
Giá vốn hàng bán
107,80 Tr
107,80 Tr
101,15 Tr
101,15 Tr
Chi phí doanh thu
107,80 Tr
107,80 Tr
101,15 Tr
101,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,75 Tr
87,75 Tr
74,25 Tr
74,25 Tr
Chi phí hoạt động
176,85 Tr
176,85 Tr
172,15 Tr
172,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
284,65 Tr
284,65 Tr
273,30 Tr
273,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,50 Tr
23,50 Tr
25,20 Tr
25,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-850,00 N
-850,00 N
-500,00 N
-500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,60 Tr
6,60 Tr
13,25 Tr
13,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,95 Tr
15,95 Tr
18,75 Tr
18,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,80 Tr
3,80 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,58%
57,58%
36,60%
36,60%
Chi phí hoạt động khác
54,65 Tr
54,65 Tr
63,50 Tr
63,50 Tr
Thu nhập ròng
2,80 Tr
2,80 Tr
8,40 Tr
8,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,91%
0,91%
2,81%
2,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,80 Tr
-6,80 Tr
-6,05 Tr
-6,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,80 Tr
-6,80 Tr
-6,05 Tr
-6,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,35 Tr
33,35 Tr
33,00 Tr
33,00 Tr
EBITDA
33,30 Tr
33,30 Tr
34,10 Tr
34,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google