Finance

Danh sách
SFC:ASX
Schaffer Corporation Ltd
18,60 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:43:47 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFC...
Vốn hoá thị trường
250,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
628,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
0,22 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,38
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,76 AU$
EPS
1,63 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
250,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
628,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
0,22 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,38
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,76 AU$
EPS
1,63 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Schaffer Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,74 Tr
46,74 Tr
54,61 Tr
54,61 Tr
Giá vốn hàng bán
39,24 Tr
39,24 Tr
44,79 Tr
44,79 Tr
Chi phí doanh thu
39,24 Tr
39,24 Tr
44,79 Tr
44,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,41 Tr
3,41 Tr
4,17 Tr
4,17 Tr
Chi phí hoạt động
3,41 Tr
3,41 Tr
4,17 Tr
4,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,65 Tr
42,65 Tr
48,96 Tr
48,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,09 Tr
4,09 Tr
5,65 Tr
5,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-348,50 N
-348,50 N
168,50 N
168,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,12 Tr
4,12 Tr
13,36 Tr
13,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,15 Tr
3,15 Tr
5,38 Tr
5,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,09 Tr
1,09 Tr
3,96 Tr
3,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,57%
26,57%
29,68%
29,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,49 Tr
2,49 Tr
8,60 Tr
8,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,33%
5,33%
15,74%
15,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-872,50 N
-872,50 N
-898,50 N
-898,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-872,50 N
-872,50 N
-898,50 N
-898,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,54 Tr
6,54 Tr
8,18 Tr
8,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,83 Tr
-1,83 Tr
Các ứng dụng của Google