Finance

Danh sách
SFAN:IDX
Surya Fajar Capital Tbk PT
1.990,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:01:34 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFAN...
Mở
1.990 IDR
Cao
1.990 IDR
Thấp
1.990 IDR
Vốn hoá thị trường
2,71 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
54,43 N
Khối lượng
8,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.060 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.880 IDR
EPS
-9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
78
Mở
1.990 IDR
Cao
1.990 IDR
Thấp
1.990 IDR
Vốn hoá thị trường
2,71 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
54,43 N
Khối lượng
8,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.060 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.880 IDR
EPS
-9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
78
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Surya Fajar Capital Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên78
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-211,36 Tr
4,15 T
-1,27 T
-725,86 Tr
Giá vốn hàng bán
235,96 Tr
200,60 Tr
475,65 Tr
159,07 Tr
Chi phí doanh thu
235,96 Tr
200,60 Tr
475,65 Tr
159,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,42 T
6,53 T
7,64 T
6,13 T
Chi phí hoạt động
7,37 T
7,39 T
8,35 T
6,78 T
Tổng chi phí hoạt động
7,61 T
7,59 T
8,82 T
6,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,82 T
-3,44 T
-10,10 T
-7,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
363,60 Tr
-206,22 Tr
90,04 Tr
318,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,87 T
7,21 T
-11,25 T
-6,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,97 T
8,01 T
-9,22 T
-6,95 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
71,55 Tr
81,25 Tr
51,16 Tr
110,78 Tr
Thu nhập ròng
-8,10 T
8,06 T
-9,41 T
-4,51 T
Biên lợi nhuận ròng
3.834,01%
194,15%
740,98%
620,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
594,70 Tr
872,69 Tr
820,84 Tr
426,57 Tr
Chi phí lãi suất
-110,03 Tr
-97,72 Tr
-38,07 Tr
-21,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
484,67 Tr
774,97 Tr
782,77 Tr
404,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
626,34 Tr
623,98 Tr
572,61 Tr
453,77 Tr
EBITDA
-7,67 T
-3,10 T
-9,72 T
-7,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google