Finance

Danh sách
SFAB:STO
Solid FAB
112,60 SEK
+0,36%
(+0,40) 1 ngày
20 thg 10, 17:29:31 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SFAB...
Mở
112,20 SEK
Cao
113,80 SEK
Thấp
111,20 SEK
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,80 N
Khối lượng
14,63 N
Cổ tức
5,99%
Cổ tức hằng quý
1,69 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,49
Cao nhất trong 52 tuần
118,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
73,80 SEK
EPS
8,35 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,88 Tr
Số nhân viên
77
Mở
112,20 SEK
Cao
113,80 SEK
Thấp
111,20 SEK
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,80 N
Khối lượng
14,63 N
Cổ tức
5,99%
Cổ tức hằng quý
1,69 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,49
Cao nhất trong 52 tuần
118,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
73,80 SEK
EPS
8,35 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,88 Tr
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solid FAB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websolidab.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
286,81 Tr
286,20 Tr
259,07 Tr
283,51 Tr
Giá vốn hàng bán
69,54 Tr
71,11 Tr
65,01 Tr
66,01 Tr
Chi phí doanh thu
69,54 Tr
71,11 Tr
65,01 Tr
66,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,15 Tr
168,68 Tr
167,34 Tr
159,84 Tr
Chi phí hoạt động
161,34 Tr
167,91 Tr
167,47 Tr
159,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
230,89 Tr
239,02 Tr
232,48 Tr
225,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,92 Tr
47,18 Tr
26,59 Tr
57,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
55,73 Tr
45,07 Tr
28,85 Tr
57,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,73 Tr
45,07 Tr
28,85 Tr
57,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,42 Tr
6,64 Tr
6,84 Tr
12,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,28%
14,73%
23,73%
22,22%
Chi phí hoạt động khác
193,00 N
-767,00 N
125,00 N
120,00 N
Thu nhập ròng
43,31 Tr
38,43 Tr
22,00 Tr
44,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,10%
13,43%
8,49%
15,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-572,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-572,00 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,68 Tr
49,30 Tr
28,72 Tr
59,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-24,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google