Finance

Danh sách
SF-C:NYSE
Stifel Financial 6 125 Dep Shs Rep 1000 Non Cum Pref Shs Series C
20,10 US$
+0,35%
(+0,070) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SF-C...
Mở
20,08 US$
Cao
20,20 US$
Thấp
19,83 US$
Vốn hoá thị trường
10,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,62 N
Khối lượng
24,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,83 US$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
20,08 US$
Cao
20,20 US$
Thấp
19,83 US$
Vốn hoá thị trường
10,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,62 N
Khối lượng
24,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,83 US$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Stifel Financial Corp. is an American multinational independent investment bank and financial services company created under the Stifel name in July 1983 and listed on the New York Stock Exchange on November 24, 1986. Its predecessor company was founded in 1890 as the Altheimer and Rawlings Investment Company and is headquartered in downtown St. Louis, Missouri. Stifel offers securities-related financial services in the United States and Europe through several wholly owned subsidiaries. Its clients are served through Stifel, Nicolaus & Company, Incorporated in the U.S., a full-service retail and institutional brokerage and investment banking firm, through Stifel Nicolaus Canada Inc. in Canada, and through Stifel Nicolaus Europe Limited in the United Kingdom and Europe. Its other subsidiaries include Thomas Weisel Partners LLC, Stifel Independent Advisors, an independent contractor broker-dealer firm, and Stifel Bank & Trust, a retail and commercial bank. Stifel Bank & Trust offers consumer and commercial lending. Stifel Trust Company, N.A. offers trust and related services. Wikipedia
Giới thiệu về Stifel Financial 6 125 Dep Shs Rep 1000 Non Cum Pref Shs Series C
Giám đốc điều hànhRonald J Kruszewski
Số nhân viên8,9 N
Ngày thành lập1890
Trụ sở chínhSt. Louis, Missouri, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webstifel.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 T
1,55 T
1,42 T
1,44 T
Giá vốn hàng bán
64,70 Tr
66,48 Tr
66,06 Tr
61,38 Tr
Chi phí doanh thu
64,70 Tr
66,48 Tr
66,06 Tr
61,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
935,42 Tr
960,57 Tr
928,57 Tr
928,94 Tr
Chi phí hoạt động
1,07 T
1,06 T
1,05 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,13 T
1,11 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
286,05 Tr
425,37 Tr
309,43 Tr
312,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
286,05 Tr
307,91 Tr
326,07 Tr
299,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
286,05 Tr
425,37 Tr
309,43 Tr
312,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,68 Tr
43,55 Tr
74,65 Tr
72,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,11%
14,14%
22,89%
24,37%
Chi phí hoạt động khác
134,91 Tr
98,42 Tr
120,28 Tr
134,95 Tr
Thu nhập ròng
211,37 Tr
264,36 Tr
251,42 Tr
226,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,87%
17,05%
17,65%
15,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,30
1,75
1,45
1,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,72 Tr
40,68 Tr
-11,78 Tr
40,36 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google