Finance

Danh sách
Tại sao SEZI tăng 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
SEZI:STO
Senzime AB (publ)
2,72 SEK
+2,07%
(+0,055) 1 ngày
5 thg 10, 14:08:06 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEZI...
Mở
2,68 SEK
Cao
2,76 SEK
Thấp
2,62 SEK
Vốn hoá thị trường
426,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
594,70 N
Khối lượng
183,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,24 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 SEK
EPS
-0,71 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,22 Tr
Số nhân viên
59
Mở
2,68 SEK
Cao
2,76 SEK
Thấp
2,62 SEK
Vốn hoá thị trường
426,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
594,70 N
Khối lượng
183,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,24 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 SEK
EPS
-0,71 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,22 Tr
Số nhân viên
59
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Senzime AB (publ)
Giám đốc điều hànhPia Renaudin
Số nhân viên59
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websenzime.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,48 Tr
28,35 Tr
23,23 Tr
24,67 Tr
Giá vốn hàng bán
15,26 Tr
26,19 Tr
13,56 Tr
13,80 Tr
Chi phí doanh thu
15,26 Tr
26,19 Tr
13,56 Tr
13,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,72 Tr
5,92 Tr
5,67 Tr
5,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,34 Tr
35,90 Tr
30,29 Tr
28,26 Tr
Chi phí hoạt động
37,06 Tr
40,78 Tr
35,56 Tr
34,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,32 Tr
66,97 Tr
49,12 Tr
48,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,84 Tr
-38,62 Tr
-25,89 Tr
-23,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-20,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,28 Tr
-43,08 Tr
-23,24 Tr
-21,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,28 Tr
-43,24 Tr
-23,24 Tr
-21,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-741,00 N
-208,00 N
-730,00 N
-24,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,82%
0,48%
3,14%
0,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-1,04 Tr
-391,00 N
120,00 N
Thu nhập ròng
-25,53 Tr
-42,88 Tr
-22,51 Tr
-21,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-96,43%
-151,24%
-96,90%
-86,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
221,00 N
14,13 Tr
3,28 Tr
2,35 Tr
Chi phí lãi suất
-1,07 Tr
-
-637,00 N
-399,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-850,00 N
14,13 Tr
2,64 Tr
1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-19,81 Tr
-32,90 Tr
-20,20 Tr
-17,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google