Finance

Danh sách
SEYKM:IST
Seyitler Kimya Sanayi AS
2,85 TRY
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:40:32 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEYKM...
Mở
2,75 TRY
Cao
2,87 TRY
Thấp
2,75 TRY
Vốn hoá thị trường
570,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
373,88 N
Chỉ số P/E
56,48
Cao nhất trong 52 tuần
7,43 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 TRY
EPS
0,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
70
Mở
2,75 TRY
Cao
2,87 TRY
Thấp
2,75 TRY
Vốn hoá thị trường
570,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
373,88 N
Chỉ số P/E
56,48
Cao nhất trong 52 tuần
7,43 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 TRY
EPS
0,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seyitler Kimya Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseyitler.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,26 Tr
76,92 Tr
87,38 Tr
69,75 Tr
Giá vốn hàng bán
33,20 Tr
48,32 Tr
67,55 Tr
52,17 Tr
Chi phí doanh thu
33,20 Tr
48,32 Tr
67,55 Tr
52,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
766,77 N
1,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,36 Tr
21,58 Tr
23,49 Tr
25,15 Tr
Chi phí hoạt động
22,22 Tr
28,35 Tr
26,63 Tr
28,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,42 Tr
76,66 Tr
94,17 Tr
80,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,16 Tr
260,09 N
-6,80 Tr
-10,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,99 Tr
-13,66 Tr
-16,62 Tr
-42,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,84 Tr
12,17 Tr
5,99 Tr
-18,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,89 Tr
12,45 Tr
92,15 Tr
-18,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,57 Tr
11,64 Tr
-24,78 Tr
6,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
68,72%
95,64%
-413,52%
-33,18%
Chi phí hoạt động khác
862,09 N
6,66 Tr
2,37 Tr
1,29 Tr
Thu nhập ròng
5,27 Tr
530,78 N
30,78 Tr
-24,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,48%
0,69%
35,22%
-35,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,58 Tr
28,85 Tr
115,30 Tr
41,19 Tr
Chi phí lãi suất
-1,19 Tr
-3,16 Tr
-4,62 Tr
-1,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
47,39 Tr
25,69 Tr
110,68 Tr
39,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,60 N
5,99 Tr
-1,00 Tr
-4,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
40,95 N
-793,63 N
-29,42 N
29,42 N
Các ứng dụng của Google