Finance

Danh sách
Tại sao SETL giảm 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
SETL:NSE
Standard Engineering Technology Ltd
387,95 ₹
-5,00%
(-20,40) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SETL...
Mở
401,00 ₹
Cao
408,00 ₹
Thấp
387,95 ₹
Vốn hoá thị trường
77,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Chỉ số P/E
90,59
Cao nhất trong 52 tuần
468,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
104,56 ₹
EPS
4,28 ₹
Số nhân viên
627
Mở
401,00 ₹
Cao
408,00 ₹
Thấp
387,95 ₹
Vốn hoá thị trường
77,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Chỉ số P/E
90,59
Cao nhất trong 52 tuần
468,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
104,56 ₹
EPS
4,28 ₹
Số nhân viên
627
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Standard Engineering Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên627
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,83 T
1,92 T
2,27 T
2,48 T
Giá vốn hàng bán
1,18 T
1,17 T
1,72 T
1,69 T
Chi phí doanh thu
1,18 T
1,17 T
1,72 T
1,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,45 Tr
122,49 Tr
172,42 Tr
154,43 Tr
Chi phí hoạt động
403,50 Tr
494,65 Tr
275,81 Tr
440,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,66 T
2,00 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,57 Tr
251,14 Tr
271,58 Tr
346,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,18 Tr
42,78 Tr
-159,03 Tr
44,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
277,18 Tr
264,61 Tr
285,39 Tr
360,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
277,18 Tr
264,61 Tr
285,39 Tr
360,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,70 Tr
60,74 Tr
74,67 Tr
92,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,23%
22,95%
26,16%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
265,47 Tr
330,84 Tr
30,98 Tr
236,93 Tr
Thu nhập ròng
201,85 Tr
191,90 Tr
197,97 Tr
263,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,04%
10,02%
8,73%
10,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
185,57 Tr
-
Chi phí lãi suất
-24,58 Tr
-29,31 Tr
-12,74 Tr
-31,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,58 Tr
-29,31 Tr
172,84 Tr
-31,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,58 Tr
41,32 Tr
43,74 Tr
49,54 Tr
EBITDA
285,05 Tr
267,29 Tr
292,73 Tr
386,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google