Finance

Danh sách
SETCO:NSE
Setco Automotive Ltd
17,33 ₹
-1,37%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SETCO...
Mở
17,50 ₹
Cao
18,40 ₹
Thấp
17,30 ₹
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,97 N
Khối lượng
72,35 N
Cổ tức
75,01%
Cổ tức hằng quý
3,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
28,62 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,56 ₹
EPS
-0,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,68 Tr
Số nhân viên
831
Mở
17,50 ₹
Cao
18,40 ₹
Thấp
17,30 ₹
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,97 N
Khối lượng
72,35 N
Cổ tức
75,01%
Cổ tức hằng quý
3,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
28,62 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,56 ₹
EPS
-0,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,68 Tr
Số nhân viên
831
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Setco Automotive Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên831
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,79 T
1,79 T
1,97 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
822,10 Tr
865,80 Tr
957,20 Tr
1,45 T
Chi phí doanh thu
822,10 Tr
865,80 Tr
957,20 Tr
1,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
283,50 Tr
273,20 Tr
276,80 Tr
409,82 Tr
Chi phí hoạt động
826,00 Tr
749,20 Tr
783,60 Tr
922,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,65 T
1,62 T
1,74 T
2,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
139,40 Tr
175,10 Tr
224,60 Tr
134,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,60 Tr
11,30 Tr
6,90 Tr
3,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-437,60 Tr
-412,90 Tr
-390,00 Tr
1,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-426,40 Tr
-424,10 Tr
-390,00 Tr
1,47 T
Chi phí thuế thu nhập
-15,30 Tr
-200,00 N
181,90 Tr
8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,50%
0,05%
-46,64%
0,58%
Chi phí hoạt động khác
466,10 Tr
408,80 Tr
442,80 Tr
429,06 Tr
Thu nhập ròng
-349,20 Tr
-266,50 Tr
-506,90 Tr
1,19 T
Biên lợi nhuận ròng
-19,54%
-14,89%
-25,79%
47,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
1,29 T
Chi phí lãi suất
-579,40 Tr
-610,50 Tr
-621,50 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-579,40 Tr
-610,50 Tr
-621,50 Tr
1,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,40 Tr
67,20 Tr
64,00 Tr
83,90 Tr
EBITDA
219,62 Tr
246,90 Tr
293,14 Tr
203,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google