Finance

Danh sách
SET:SGX
Stoneweg Europe Stapled Trust
1,48 €
+1,37%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SET...
Mở
1,47 €
Cao
1,48 €
Thấp
1,45 €
Vốn hoá thị trường
810,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
402,84 N
Khối lượng
313,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,14 Tr
Số nhân viên
300
Mở
1,47 €
Cao
1,48 €
Thấp
1,45 €
Vốn hoá thị trường
810,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
402,84 N
Khối lượng
313,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,14 Tr
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stoneweg Europe Stapled Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên300
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
52,56 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,59 Tr
53,59 Tr
52,56 Tr
52,56 Tr
Giá vốn hàng bán
21,27 Tr
21,27 Tr
21,22 Tr
21,22 Tr
Chi phí doanh thu
21,27 Tr
21,27 Tr
21,22 Tr
21,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,72 Tr
1,72 Tr
1,41 Tr
1,41 Tr
Chi phí hoạt động
1,72 Tr
1,72 Tr
1,41 Tr
1,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,00 Tr
23,00 Tr
22,63 Tr
22,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,60 Tr
30,60 Tr
29,92 Tr
29,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,38 Tr
-2,38 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,97 Tr
15,97 Tr
24,59 Tr
24,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,80 Tr
15,80 Tr
21,95 Tr
21,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,41 Tr
2,41 Tr
7,78 Tr
7,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,08%
15,08%
31,63%
31,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,56 Tr
13,56 Tr
16,81 Tr
16,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,31%
25,31%
31,99%
31,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
517,50 N
517,50 N
553,00 N
553,00 N
Chi phí lãi suất
-12,46 Tr
-12,46 Tr
-11,67 Tr
-11,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,94 Tr
-11,94 Tr
-11,12 Tr
-11,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
199,50 N
199,50 N
115,00 N
115,00 N
Các ứng dụng của Google