Finance

Danh sách
SESHAPAPER:NSE
Seshasayee Paper and Boards Ltd
229,00 ₹
-1,00%
(-2,31) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SESHAPAPER...
Mở
230,60 ₹
Cao
234,00 ₹
Thấp
228,50 ₹
Vốn hoá thị trường
14,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,67 N
Khối lượng
60,30 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,93
Cao nhất trong 52 tuần
293,11 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
209,96 ₹
EPS
16,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,61 Tr
Số nhân viên
990
Mở
230,60 ₹
Cao
234,00 ₹
Thấp
228,50 ₹
Vốn hoá thị trường
14,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,67 N
Khối lượng
60,30 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,93
Cao nhất trong 52 tuần
293,11 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
209,96 ₹
EPS
16,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,61 Tr
Số nhân viên
990
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seshasayee Paper and Boards Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên990
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspbltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,46 T
3,87 T
5,92 T
4,92 T
Giá vốn hàng bán
2,59 T
2,98 T
3,29 T
3,68 T
Chi phí doanh thu
2,59 T
2,98 T
3,29 T
3,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
268,20 Tr
235,80 Tr
257,90 Tr
297,80 Tr
Chi phí hoạt động
720,90 Tr
751,40 Tr
2,53 T
919,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,31 T
3,73 T
5,83 T
4,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,60 Tr
134,50 Tr
92,80 Tr
323,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
133,40 Tr
102,30 Tr
-367,60 Tr
118,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
287,10 Tr
242,30 Tr
320,50 Tr
434,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
287,10 Tr
242,30 Tr
320,50 Tr
434,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,00 Tr
55,90 Tr
60,00 Tr
115,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,94%
23,07%
18,72%
26,54%
Chi phí hoạt động khác
341,30 Tr
403,00 Tr
2,17 T
505,30 Tr
Thu nhập ròng
224,10 Tr
186,40 Tr
260,50 Tr
319,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,47%
4,82%
4,40%
6,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
483,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-44,30 Tr
-25,50 Tr
-6,90 Tr
-4,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,30 Tr
-25,50 Tr
476,70 Tr
-4,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
111,40 Tr
112,60 Tr
110,70 Tr
116,10 Tr
EBITDA
265,00 Tr
246,92 Tr
204,52 Tr
434,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google