Finance

Danh sách
SES:SGX
Shanaya Ltd
0,039 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 11:06:37 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SES...
Vốn hoá thị trường
9,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,33 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
14,03
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,07 Tr
Số nhân viên
197
Vốn hoá thị trường
9,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,33 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
14,03
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,07 Tr
Số nhân viên
197
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanaya Ltd
Giám đốc điều hànhMohamed Gani Mohamed Ansari
Số nhân viên197
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,65 Tr
2,65 Tr
2,88 Tr
2,88 Tr
Giá vốn hàng bán
676,50 N
676,50 N
878,50 N
878,50 N
Chi phí doanh thu
676,50 N
676,50 N
878,50 N
878,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,59 Tr
1,59 Tr
1,84 Tr
1,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,27 Tr
2,27 Tr
2,71 Tr
2,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
380,00 N
380,00 N
161,00 N
161,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
67,50 N
67,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
232,50 N
232,50 N
118,00 N
118,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
247,50 N
247,50 N
118,00 N
118,00 N
Chi phí thuế thu nhập
6,00 N
6,00 N
29,00 N
29,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,58%
2,58%
24,58%
24,58%
Chi phí hoạt động khác
1,16 Tr
1,16 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Thu nhập ròng
226,50 N
226,50 N
89,00 N
89,00 N
Biên lợi nhuận ròng
8,56%
8,56%
3,10%
3,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-132,50 N
-132,50 N
-110,50 N
-110,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-132,50 N
-132,50 N
-110,50 N
-110,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
405,00 N
405,00 N
414,00 N
414,00 N
EBITDA
652,00 N
652,00 N
437,50 N
437,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-522,50 N
-522,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google