Finance

Danh sách
SES:BIT
Sesa SpA
94,55 €
+1,61%
(+1,50) 1 ngày
1 thg 10, 17:35:22 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SES...
Mở
93,00 €
Cao
94,55 €
Thấp
90,50 €
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,82 N
Khối lượng
30,42 N
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,33 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,63
Cao nhất trong 52 tuần
107,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
70,10 €
EPS
4,82 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,46 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
93,00 €
Cao
94,55 €
Thấp
90,50 €
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,82 N
Khối lượng
30,42 N
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,33 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,63
Cao nhất trong 52 tuần
107,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
70,10 €
EPS
4,82 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,46 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sesa SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,78 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websesa.it
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
896,45 Tr / 897,20 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
753,65 Tr
1,11 T
899,23 Tr
896,45 Tr
Giá vốn hàng bán
691,61 Tr
1,04 T
822,11 Tr
833,91 Tr
Chi phí doanh thu
691,61 Tr
1,04 T
822,11 Tr
833,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,74 Tr
-11,74 Tr
25,03 Tr
-
Chi phí hoạt động
36,00 Tr
20,04 Tr
52,59 Tr
25,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
727,61 Tr
1,06 T
874,70 Tr
859,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,04 Tr
51,28 Tr
24,53 Tr
36,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,51 Tr
-6,51 Tr
12,11 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,38 Tr
39,25 Tr
31,28 Tr
33,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,31 Tr
39,31 Tr
21,32 Tr
33,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,42 Tr
9,23 Tr
15,15 Tr
8,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,09%
23,51%
48,43%
25,14%
Chi phí hoạt động khác
2,25 Tr
8,37 Tr
2,14 Tr
2,90 Tr
Thu nhập ròng
8,70 Tr
28,05 Tr
13,35 Tr
23,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,15%
2,53%
1,49%
2,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
20,82 Tr
3,02 Tr
8,54 Tr
Chi phí lãi suất
-15,75 Tr
-27,36 Tr
-17,96 Tr
-11,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,75 Tr
-6,53 Tr
-14,94 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,01 Tr
23,41 Tr
25,42 Tr
22,82 Tr
EBITDA
37,78 Tr
84,94 Tr
38,74 Tr
59,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google