Finance

Danh sách
SERVOTECH:NSE
Servotech Renewable Power System Ltd
69,00 ₹
+0,64%
(+0,44) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SERVOTECH...
Mở
68,23 ₹
Cao
69,88 ₹
Thấp
67,51 ₹
Vốn hoá thị trường
15,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
417,77 N
Khối lượng
376,20 N
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,34
Cao nhất trong 52 tuần
129,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
57,51 ₹
EPS
1,63 ₹
Số nhân viên
392
Mở
68,23 ₹
Cao
69,88 ₹
Thấp
67,51 ₹
Vốn hoá thị trường
15,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
417,77 N
Khối lượng
376,20 N
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,34
Cao nhất trong 52 tuần
129,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
57,51 ₹
EPS
1,63 ₹
Số nhân viên
392
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Servotech Renewable Power System Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên392
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webservotech.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
2,14 T
2,14 T
2,16 T
Giá vốn hàng bán
840,31 Tr
1,59 T
1,59 T
1,68 T
Chi phí doanh thu
840,31 Tr
1,59 T
1,59 T
1,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,03 Tr
113,36 Tr
113,36 Tr
82,76 Tr
Chi phí hoạt động
204,94 Tr
359,30 Tr
359,30 Tr
331,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
1,95 T
1,95 T
2,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,69 Tr
194,07 Tr
194,07 Tr
148,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,63 Tr
-14,80 Tr
-14,80 Tr
5,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,29 Tr
170,94 Tr
170,94 Tr
107,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,29 Tr
171,25 Tr
171,25 Tr
107,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,34 Tr
37,33 Tr
37,33 Tr
26,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,35%
21,84%
21,84%
24,94%
Chi phí hoạt động khác
104,76 Tr
186,61 Tr
186,61 Tr
193,42 Tr
Thu nhập ròng
13,32 Tr
134,93 Tr
134,93 Tr
91,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,25%
6,30%
6,30%
4,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
15,78 Tr
15,78 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,02 Tr
-30,14 Tr
-30,14 Tr
-47,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,02 Tr
-14,37 Tr
-14,37 Tr
-47,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,15 Tr
59,34 Tr
59,34 Tr
55,41 Tr
EBITDA
52,33 Tr
253,01 Tr
253,01 Tr
194,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google