Finance

Danh sách
SERNKOU:KLSE
Sern Kou Resources Bhd
0,78 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SERNKOU...
Mở
0,77 MYR
Cao
0,78 MYR
Thấp
0,77 MYR
Vốn hoá thị trường
830,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
357,99 N
Khối lượng
53,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,71 MYR
EPS
-0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
777
Mở
0,77 MYR
Cao
0,78 MYR
Thấp
0,77 MYR
Vốn hoá thị trường
830,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
357,99 N
Khối lượng
53,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,71 MYR
EPS
-0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
777
Giới thiệu về Sern Kou Resources Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên777
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websernkou.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,63 Tr
115,25 Tr
95,88 Tr
111,46 Tr
Giá vốn hàng bán
116,21 Tr
112,88 Tr
95,39 Tr
115,36 Tr
Chi phí doanh thu
116,21 Tr
112,88 Tr
95,39 Tr
115,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,34 Tr
3,19 Tr
3,88 Tr
3,67 Tr
Chi phí hoạt động
2,92 Tr
2,63 Tr
3,47 Tr
9,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,14 Tr
115,51 Tr
98,86 Tr
124,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,50 Tr
-264,00 N
-2,98 Tr
-13,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
808,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
794,00 N
-1,96 Tr
-4,60 Tr
-15,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
794,00 N
-1,96 Tr
-4,60 Tr
-13,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
345,00 N
592,00 N
835,00 N
832,00 N
Thuế suất hiệu dụng
43,45%
-30,17%
-18,13%
-5,23%
Chi phí hoạt động khác
-414,00 N
-559,00 N
-409,00 N
1,06 Tr
Thu nhập ròng
539,00 N
-2,29 Tr
-5,32 Tr
-15,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,44%
-1,99%
-5,55%
-14,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 N
25,00 N
29,00 N
37,00 N
Chi phí lãi suất
-1,75 Tr
-1,72 Tr
-1,66 Tr
-1,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 Tr
-1,70 Tr
-1,63 Tr
-1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,23 Tr
1,44 Tr
-1,26 Tr
-11,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-91,00 N
-25,00 N
16,00 N
-467,00 N
Các ứng dụng của Google