Finance

Danh sách
SERNF:OTCMKTS
Seiren Co Ltd
19,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 12, 10:32:35 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SERNF...
Vốn hoá thị trường
210,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,63 Tr
Số nhân viên
7 N
Vốn hoá thị trường
210,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,63 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Seiren Co., Ltd. is a Japanese fiber production and textile manufacturing conglomerate based in Fukui. Seiren was the largest textile printing firm in Japan during the 1980s, and by 2000 exceeded the equivalent of $100 million in gross annual sales. Wikipedia
Giới thiệu về Seiren Co Ltd
Giám đốc điều hànhTatsuo Kawada
Số nhân viên6,51 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webseiren.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,36 T
42,47 T
48,31 T
49,14 T
Giá vốn hàng bán
29,30 T
30,66 T
35,84 T
35,73 T
Chi phí doanh thu
29,30 T
30,66 T
35,84 T
35,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,71 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,19 T
6,08 T
3,54 T
6,75 T
Chi phí hoạt động
6,19 T
6,08 T
7,63 T
6,75 T
Tổng chi phí hoạt động
35,50 T
36,74 T
43,47 T
42,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,86 T
5,73 T
4,84 T
6,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,00 Tr
69,00 Tr
-119,00 Tr
183,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,08 T
6,28 T
5,28 T
7,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,19 T
6,27 T
4,92 T
7,10 T
Chi phí thuế thu nhập
1,17 T
1,66 T
2,24 T
2,44 T
Thuế suất hiệu dụng
23,10%
26,38%
42,44%
34,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,88 T
4,60 T
3,03 T
4,66 T
Biên lợi nhuận ròng
9,62%
10,83%
6,26%
9,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
228,00 Tr
422,00 Tr
235,00 Tr
468,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-15,00 Tr
-21,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
212,00 Tr
407,00 Tr
214,00 Tr
453,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,39 T
-
EBITDA
6,34 T
7,34 T
6,57 T
8,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
83,00 Tr
-24,00 Tr
-1,00 Tr
-24,00 Tr
Các ứng dụng của Google