Finance

Danh sách
SERI:BIT
Seri Industrial SpA
2,28 €
+0,66%
(+0,015) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SERI...
Mở
2,30 €
Cao
2,30 €
Thấp
2,28 €
Vốn hoá thị trường
122,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
183,64 N
Khối lượng
45,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,99 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,78 €
Số nhân viên
1 N
Mở
2,30 €
Cao
2,30 €
Thấp
2,28 €
Vốn hoá thị trường
122,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
183,64 N
Khối lượng
45,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,99 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,78 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seri Industrial SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập21 thg 5, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
59,86 Tr
59,86 Tr
79,63 Tr
79,63 Tr
Giá vốn hàng bán
49,34 Tr
49,34 Tr
65,25 Tr
65,25 Tr
Chi phí doanh thu
49,34 Tr
49,34 Tr
65,25 Tr
65,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,64 Tr
17,64 Tr
16,28 Tr
16,28 Tr
Chi phí hoạt động
14,84 Tr
14,84 Tr
21,50 N
21,50 N
Tổng chi phí hoạt động
64,18 Tr
64,18 Tr
65,27 Tr
65,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,32 Tr
-4,32 Tr
14,36 Tr
14,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,45 Tr
-6,45 Tr
10,65 Tr
10,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,81 Tr
-6,81 Tr
11,44 Tr
11,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,30 Tr
-1,30 Tr
-2,47 Tr
-2,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,12%
20,12%
-23,17%
-23,17%
Chi phí hoạt động khác
-12,52 Tr
-12,52 Tr
-27,19 Tr
-27,19 Tr
Thu nhập ròng
-5,88 Tr
-5,88 Tr
12,99 Tr
12,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,82%
-9,82%
16,31%
16,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
778,50 N
778,50 N
524,50 N
524,50 N
Chi phí lãi suất
-3,27 Tr
-3,27 Tr
-3,44 Tr
-3,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,49 Tr
-2,49 Tr
-2,92 Tr
-2,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,72 Tr
9,72 Tr
10,94 Tr
10,94 Tr
EBITDA
508,50 N
508,50 N
19,44 Tr
19,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,00 N
5,00 N
14,00 N
14,00 N
Các ứng dụng của Google