Finance

Danh sách
Tại sao SERE giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
SERE:LON
Schroder European Real Est Invt Tr PLC
59,20 GBX
-2,31%
(-1,40) 1 ngày
8 thg 10, 16:35:08 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SERE...
Mở
59,61 GBX
Cao
61,60 GBX
Thấp
57,80 GBX
Vốn hoá thị trường
78,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
256,88 N
Khối lượng
198,40 N
Cổ tức
8,55%
Cổ tức hằng quý
1,27 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
26,80
Cao nhất trong 52 tuần
68,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
56,40 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,41 Tr
Số nhân viên
0
Mở
59,61 GBX
Cao
61,60 GBX
Thấp
57,80 GBX
Vốn hoá thị trường
78,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
256,88 N
Khối lượng
198,40 N
Cổ tức
8,55%
Cổ tức hằng quý
1,27 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
26,80
Cao nhất trong 52 tuần
68,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
56,40 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,41 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Schroder European Real Est Invt Tr PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webschroders.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,03 Tr
5,03 Tr
4,82 Tr
4,82 Tr
Giá vốn hàng bán
1,87 Tr
1,87 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Chi phí doanh thu
1,87 Tr
1,87 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
497,00 N
497,00 N
465,00 N
465,00 N
Chi phí hoạt động
631,00 N
631,00 N
775,50 N
775,50 N
Tổng chi phí hoạt động
2,50 Tr
2,50 Tr
2,37 Tr
2,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,53 Tr
2,53 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,80 Tr
1,80 Tr
763,50 N
763,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,91 Tr
1,91 Tr
1,88 Tr
1,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
624,50 N
624,50 N
235,50 N
235,50 N
Thuế suất hiệu dụng
34,66%
34,66%
30,84%
30,84%
Chi phí hoạt động khác
134,00 N
134,00 N
310,50 N
310,50 N
Thu nhập ròng
1,18 Tr
1,18 Tr
528,00 N
528,00 N
Biên lợi nhuận ròng
23,43%
23,43%
10,95%
10,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,50 N
72,50 N
70,50 N
70,50 N
Chi phí lãi suất
-684,00 N
-684,00 N
-650,50 N
-650,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-611,50 N
-611,50 N
-580,00 N
-580,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,50 N
13,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google