Finance

Danh sách
SEQ:ASX
Sequoia Financial Group Ltd
0,048 AU$
-5,88%
(-0,0030) 1 ngày
14 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEQ...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
6,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
259,27 N
Khối lượng
91,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,58 Tr
Số nhân viên
120
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
6,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
259,27 N
Khối lượng
91,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,58 Tr
Số nhân viên
120
Giới thiệu về Sequoia Financial Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên120
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,40 Tr
30,40 Tr
19,55 Tr
19,55 Tr
Giá vốn hàng bán
23,35 Tr
23,35 Tr
15,09 Tr
15,09 Tr
Chi phí doanh thu
23,35 Tr
23,35 Tr
15,09 Tr
15,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,72 Tr
4,72 Tr
4,73 Tr
4,73 Tr
Chi phí hoạt động
5,26 Tr
5,26 Tr
5,14 Tr
5,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,61 Tr
28,61 Tr
20,24 Tr
20,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,80 Tr
1,80 Tr
-687,89 N
-687,89 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-139,88 N
-139,88 N
-1,08 Tr
-1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
402,88 N
402,88 N
-4,74 Tr
-4,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,70 Tr
1,70 Tr
-1,80 Tr
-1,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
527,29 N
527,29 N
-578,64 N
-578,64 N
Thuế suất hiệu dụng
130,88%
130,88%
12,20%
12,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-124,41 N
-124,41 N
-4,16 Tr
-4,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,41%
-0,41%
-21,30%
-21,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,32 N
44,32 N
29,83 N
29,83 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
44,32 N
44,32 N
29,83 N
29,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
232,89 N
232,89 N
232,93 N
232,93 N
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google