Finance

Danh sách
SEPN:NASDAQ
Septerna Inc
35,97 US$
-0,08%
(-0,030) 1 ngày
8 thg 10, 14:08:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEPN...
Mở
35,47 US$
Cao
35,99 US$
Thấp
34,66 US$
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
365,67 N
Khối lượng
388,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
51,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,55 US$
EPS
-0,54 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,68 Tr
Số nhân viên
123
Mở
35,47 US$
Cao
35,99 US$
Thấp
34,66 US$
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
365,67 N
Khối lượng
388,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
51,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,55 US$
EPS
-0,54 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,68 Tr
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Septerna Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhSouth San Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websepterna.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SEPN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
9
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SEPN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 35,97 US$
60,00 US$ (+66,81%)
Trung bình
52,88 US$ (+47,01%)
Thấp nhất
46,00 US$ (+27,88%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Derek Archila
Wells Fargo
Buy
Maintained
50,00 US$
+39%
09/09/2026
Tessa Romero
J.P. Morgan
Buy
Maintained
48,00 US$
+33,4%
08/19/2026
Alex Thompson CFA
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
46,00 US$
+27,9%
08/16/2026
Srikripa Devarakonda
Truist Financial
Buy
Maintained
59,00 US$
+64%
08/13/2026
Ram Selvaraju
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
60,00 US$
+66,8%
08/12/2026
Yaron Werber
TD Cowen
Buy
Maintained
-
-
08/11/2026
Martin Auster
Raymond James
Buy
Reiterated
49,00 US$
+36,2%
08/11/2026
Joshua Schimmer
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
60,00 US$
+66,8%
08/10/2026
Seamus Fernandez
Guggenheim
Buy
Reiterated
51,00 US$
+41,8%
08/11/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,50 Tr
24,12 Tr
26,52 Tr
26,75 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,26 Tr
31,86 Tr
29,54 Tr
35,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,12 Tr
8,28 Tr
10,29 Tr
8,45 Tr
Chi phí hoạt động
31,38 Tr
40,14 Tr
39,82 Tr
43,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,38 Tr
40,14 Tr
39,82 Tr
43,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,89 Tr
-16,02 Tr
-13,30 Tr
-16,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 N
-41,00 N
-31,00 N
-23,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,17 Tr
-10,73 Tr
-8,30 Tr
-12,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,33 Tr
-10,73 Tr
-8,30 Tr
-12,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
12,00 N
337,00 N
973,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,11%
-4,06%
-8,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,17 Tr
-10,74 Tr
-8,64 Tr
-13,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,02%
-44,52%
-32,56%
-48,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,10
-0,24
-0,19
-0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,56 Tr
5,34 Tr
5,03 Tr
4,80 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,56 Tr
5,34 Tr
5,03 Tr
4,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,48 Tr
-15,62 Tr
-12,88 Tr
-16,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,50 Tr
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google