Finance

Danh sách
Tại sao SEPC giảm 2,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
SEPC:NSE
Sepc Ltd
5,13 ₹
-2,84%
(-0,15) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEPC...
Mở
5,30 ₹
Cao
5,32 ₹
Thấp
5,12 ₹
Vốn hoá thị trường
10,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,13 Tr
Khối lượng
5,45 Tr
Chỉ số P/E
34,15
Cao nhất trong 52 tuần
11,68 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,65 ₹
EPS
0,15 ₹
Số nhân viên
212
Mở
5,30 ₹
Cao
5,32 ₹
Thấp
5,12 ₹
Vốn hoá thị trường
10,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,13 Tr
Khối lượng
5,45 Tr
Chỉ số P/E
34,15
Cao nhất trong 52 tuần
11,68 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,65 ₹
EPS
0,15 ₹
Số nhân viên
212
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sepc Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên212
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,37 T
3,41 T
2,74 T
2,74 T
Giá vốn hàng bán
1,96 T
2,98 T
2,40 T
2,45 T
Chi phí doanh thu
1,96 T
2,98 T
2,40 T
2,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,60 Tr
67,19 Tr
85,49 Tr
55,60 Tr
Chi phí hoạt động
326,02 Tr
154,56 Tr
247,11 Tr
125,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,28 T
3,14 T
2,65 T
2,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,35 Tr
272,71 Tr
92,76 Tr
159,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
136,06 Tr
10,97 Tr
-106,52 Tr
86,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
107,98 Tr
174,60 Tr
148,69 Tr
131,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,98 Tr
181,49 Tr
-72,29 Tr
131,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,00 Tr
25,00 Tr
11,35 Tr
242,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,15%
14,32%
7,63%
183,92%
Chi phí hoạt động khác
238,02 Tr
74,49 Tr
140,14 Tr
56,94 Tr
Thu nhập ròng
82,98 Tr
149,60 Tr
137,33 Tr
-110,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,50%
4,39%
5,02%
-4,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
32,75 Tr
-
Chi phí lãi suất
-119,44 Tr
-102,19 Tr
-91,28 Tr
-114,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-119,44 Tr
-102,19 Tr
-58,53 Tr
-114,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,40 Tr
12,89 Tr
9,27 Tr
12,88 Tr
EBITDA
104,66 Tr
283,37 Tr
102,94 Tr
171,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google