Finance

Beta
Danh sách
SEPC:NSE
Sepc Ltd
7,26 ₹
-6,68%
(-0,52) 1 ngày
1 thg 6, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEPC...
Mở
7,90 ₹
Cao
8,08 ₹
Thấp
7,14 ₹
Vốn hoá thị trường
14,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,74 Tr
Khối lượng
40,53 Tr
Chỉ số P/E
24,20
Cao nhất trong 52 tuần
15,36 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,65 ₹
EPS
0,30 ₹
Số nhân viên
224
Mở
7,90 ₹
Cao
8,08 ₹
Thấp
7,14 ₹
Vốn hoá thị trường
14,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,74 Tr
Khối lượng
40,53 Tr
Chỉ số P/E
24,20
Cao nhất trong 52 tuần
15,36 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,65 ₹
EPS
0,30 ₹
Số nhân viên
224
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sepc Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên224
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,02 T
2,37 T
3,41 T
2,74 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,96 T
2,98 T
2,39 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,96 T
2,98 T
2,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,20 Tr
73,60 Tr
67,19 Tr
68,00 Tr
Chi phí hoạt động
173,93 Tr
326,02 Tr
154,56 Tr
254,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
2,28 T
3,14 T
2,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
270,20 Tr
91,35 Tr
272,71 Tr
92,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,16 Tr
136,06 Tr
10,97 Tr
151,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
190,47 Tr
107,98 Tr
174,60 Tr
148,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
190,47 Tr
107,98 Tr
181,49 Tr
152,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,00 Tr
25,00 Tr
25,00 Tr
11,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,13%
23,15%
14,32%
7,63%
Chi phí hoạt động khác
80,52 Tr
238,02 Tr
74,49 Tr
177,07 Tr
Thu nhập ròng
165,47 Tr
82,98 Tr
149,60 Tr
137,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,18%
3,50%
4,39%
5,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-94,89 Tr
-119,44 Tr
-102,19 Tr
-91,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-94,89 Tr
-119,44 Tr
-102,19 Tr
-91,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,21 Tr
14,40 Tr
12,89 Tr
9,27 Tr
EBITDA
282,92 Tr
104,66 Tr
283,37 Tr
104,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu