Finance

Danh sách
SEP:JSE
Sephaku Holdings Ltd
150,00 ZAC
-1,96%
(-3,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEP...
Mở
151,00 ZAC
Cao
151,00 ZAC
Thấp
150,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
381,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,29 N
Khối lượng
8,00 N
Chỉ số P/E
3,70
Cao nhất trong 52 tuần
273,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
136,00 ZAC
EPS
0,40 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,49 Tr
Số nhân viên
302
Mở
151,00 ZAC
Cao
151,00 ZAC
Thấp
150,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
381,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,29 N
Khối lượng
8,00 N
Chỉ số P/E
3,70
Cao nhất trong 52 tuần
273,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
136,00 ZAC
EPS
0,40 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,49 Tr
Số nhân viên
302
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sephaku Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên302
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
332,56 Tr
332,56 Tr
313,18 Tr
313,18 Tr
Giá vốn hàng bán
202,08 Tr
202,08 Tr
185,08 Tr
185,08 Tr
Chi phí doanh thu
202,08 Tr
202,08 Tr
185,08 Tr
185,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,27 Tr
72,27 Tr
72,31 Tr
72,31 Tr
Chi phí hoạt động
99,76 Tr
99,76 Tr
100,63 Tr
100,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
301,85 Tr
301,85 Tr
285,70 Tr
285,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,72 Tr
30,72 Tr
27,47 Tr
27,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,78 Tr
2,78 Tr
-2,75 Tr
-2,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,89 Tr
24,89 Tr
34,70 Tr
34,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,89 Tr
24,89 Tr
31,03 Tr
31,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,54 Tr
6,54 Tr
6,39 Tr
6,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,28%
26,28%
18,43%
18,43%
Chi phí hoạt động khác
15,16 Tr
15,16 Tr
15,30 Tr
15,30 Tr
Thu nhập ròng
18,35 Tr
18,35 Tr
28,31 Tr
28,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,52%
5,52%
9,04%
9,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
977,00 N
977,00 N
1,70 Tr
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-3,95 Tr
-3,95 Tr
-5,12 Tr
-5,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,97 Tr
-2,97 Tr
-3,41 Tr
-3,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,14 Tr
12,14 Tr
13,21 Tr
13,21 Tr
EBITDA
42,86 Tr
42,86 Tr
32,85 Tr
32,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,67 Tr
-3,67 Tr
Các ứng dụng của Google