Finance

Danh sách
Tại sao SENORES tăng 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
SENORES:NSE
Senores Pharmaceuticals Ltd
1.394,00 ₹
+3,12%
(+42,20) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SENORES...
Mở
1.352,50 ₹
Cao
1.435,00 ₹
Thấp
1.352,50 ₹
Vốn hoá thị trường
64,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
222,96 N
Khối lượng
506,75 N
Chỉ số P/E
51,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.599,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
662,45 ₹
EPS
27,03 ₹
Số nhân viên
368
Mở
1.352,50 ₹
Cao
1.435,00 ₹
Thấp
1.352,50 ₹
Vốn hoá thị trường
64,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
222,96 N
Khối lượng
506,75 N
Chỉ số P/E
51,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.599,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
662,45 ₹
EPS
27,03 ₹
Số nhân viên
368
Giới thiệu về Senores Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên368
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,53 T
1,65 T
1,75 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
570,80 Tr
670,20 Tr
662,20 Tr
657,20 Tr
Chi phí doanh thu
570,80 Tr
670,20 Tr
662,20 Tr
657,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,30 Tr
306,60 Tr
303,20 Tr
299,10 Tr
Chi phí hoạt động
548,70 Tr
517,00 Tr
707,80 Tr
706,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,19 T
1,37 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
414,10 Tr
461,40 Tr
381,90 Tr
438,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,10 Tr
37,90 Tr
176,70 Tr
28,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
406,30 Tr
446,00 Tr
474,00 Tr
394,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
406,30 Tr
446,00 Tr
474,00 Tr
394,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,10 Tr
110,20 Tr
107,30 Tr
90,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,87%
24,71%
22,64%
22,83%
Chi phí hoạt động khác
171,50 Tr
131,80 Tr
311,60 Tr
308,20 Tr
Thu nhập ròng
323,80 Tr
316,60 Tr
316,10 Tr
307,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,11%
19,20%
18,04%
17,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,54
7,29
7,96
6,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-61,90 Tr
-53,30 Tr
-84,60 Tr
-71,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,90 Tr
-53,30 Tr
-84,60 Tr
-71,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
80,90 Tr
78,60 Tr
93,00 Tr
99,40 Tr
EBITDA
484,55 Tr
499,80 Tr
460,02 Tr
516,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google