Finance

Danh sách
Tại sao SENHENG giảm 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
SENHENG:KLSE
Senheng New Retail Bhd
0,10 MYR
-4,76%
(-0,0050) 1 ngày
7 thg 10, 15:54:32 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SENHENG...
Mở
0,10 MYR
Cao
0,10 MYR
Thấp
0,10 MYR
Vốn hoá thị trường
143,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
995,67 N
Khối lượng
132,60 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
238,10
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
2 N
Mở
0,10 MYR
Cao
0,10 MYR
Thấp
0,10 MYR
Vốn hoá thị trường
143,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
995,67 N
Khối lượng
132,60 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
238,10
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Senheng New Retail Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,74 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websenheng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
272,70 Tr
328,22 Tr
250,84 Tr
236,70 Tr
Giá vốn hàng bán
212,42 Tr
259,44 Tr
197,05 Tr
183,08 Tr
Chi phí doanh thu
212,42 Tr
259,44 Tr
197,05 Tr
183,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,31 Tr
39,42 Tr
57,34 Tr
55,99 Tr
Chi phí hoạt động
57,63 Tr
65,03 Tr
54,88 Tr
54,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
270,05 Tr
324,47 Tr
251,93 Tr
237,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,65 Tr
3,75 Tr
-1,09 Tr
-1,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,11 Tr
3,91 Tr
-1,51 Tr
-1,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,11 Tr
4,36 Tr
-1,51 Tr
-1,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,45 Tr
1,05 Tr
-220,07 N
400,51 N
Thuế suất hiệu dụng
68,62%
26,84%
14,56%
-33,30%
Chi phí hoạt động khác
-1,68 Tr
-3,82 Tr
-2,46 Tr
-1,26 Tr
Thu nhập ròng
661,10 N
2,86 Tr
-1,29 Tr
-1,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,24%
0,87%
-0,51%
-0,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 Tr
951,39 N
1,12 Tr
863,00 N
Chi phí lãi suất
-1,68 Tr
-343,53 N
-1,54 Tr
-949,64 N
Chi phí lãi suất ròng
-539,63 N
607,87 N
-417,87 N
-86,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
29,57 Tr
-
-
EBITDA
8,25 Tr
9,19 Tr
4,11 Tr
4,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,52 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google