Finance

Danh sách
Tại sao SENCO tăng 5,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
SENCO:NSE
Senco Gold Ltd
337,60 ₹
+5,35%
(+17,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SENCO...
Mở
321,90 ₹
Cao
349,90 ₹
Thấp
320,60 ₹
Vốn hoá thị trường
55,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
5,68 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,44 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
430,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
276,00 ₹
EPS
34,83 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
321,90 ₹
Cao
349,90 ₹
Thấp
320,60 ₹
Vốn hoá thị trường
55,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
5,68 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,44 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
430,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
276,00 ₹
EPS
34,83 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Senco Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,31 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
6,17 ₹ / 2,40 ₹
+157,08%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
30,56 T / 29,08 T
+5,07%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,36 T
30,71 T
19,97 T
30,56 T
Giá vốn hàng bán
12,74 T
24,60 T
15,79 T
25,63 T
Chi phí doanh thu
12,74 T
24,60 T
15,79 T
25,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
418,90 Tr
534,05 Tr
2,17 T
508,79 Tr
Chi phí hoạt động
1,74 T
2,27 T
1,49 T
3,02 T
Tổng chi phí hoạt động
14,49 T
26,88 T
17,28 T
28,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
874,82 Tr
3,83 T
2,69 T
1,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
177,50 Tr
301,28 Tr
-851,56 Tr
152,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
590,68 Tr
3,55 T
2,08 T
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
590,68 Tr
3,55 T
2,03 T
1,39 T
Chi phí thuế thu nhập
102,85 Tr
906,17 Tr
515,86 Tr
377,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,41%
25,55%
24,75%
27,20%
Chi phí hoạt động khác
1,13 T
1,53 T
-914,84 Tr
2,29 T
Thu nhập ròng
487,83 Tr
2,64 T
1,57 T
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
3,18%
8,60%
7,86%
3,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,98
16,10
9,58
6,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
355,89 Tr
-
Chi phí lãi suất
-461,64 Tr
-589,75 Tr
-329,13 Tr
-679,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-461,64 Tr
-589,75 Tr
26,76 Tr
-679,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
190,27 Tr
210,95 Tr
231,67 Tr
215,18 Tr
EBITDA
1,06 T
3,89 T
2,75 T
1,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google