Finance

Danh sách
SENA:BKK
Sena Development PCL
1,62 ฿
-0,61%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SENA...
Mở
1,62 ฿
Cao
1,63 ฿
Thấp
1,60 ฿
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
251,34 N
Khối lượng
891,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
982
Mở
1,62 ฿
Cao
1,63 ฿
Thấp
1,60 ฿
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
251,34 N
Khối lượng
891,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
982
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Bangkok Post
Bangkok Post
·
1 ngày trước
Sena taps foreigners to unload condo stock
Giới thiệu về Sena Development PCL
Giám đốc điều hànhTheerawat Thanyalakpark
Số nhân viên982
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websena.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
1,49 T
1,22 T
1,52 T
Giá vốn hàng bán
796,77 Tr
1,02 T
810,13 Tr
1,08 T
Chi phí doanh thu
796,77 Tr
1,02 T
810,13 Tr
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
211,72 Tr
328,66 Tr
205,38 Tr
248,47 Tr
Chi phí hoạt động
211,72 Tr
328,66 Tr
205,38 Tr
248,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,35 T
1,02 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,04 Tr
139,83 Tr
200,99 Tr
189,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,43 Tr
37,29 Tr
49,54 Tr
19,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
159,75 Tr
93,57 Tr
123,19 Tr
76,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
159,53 Tr
84,70 Tr
123,19 Tr
76,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,76 Tr
31,22 Tr
21,80 Tr
-2,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,25%
33,37%
17,70%
-3,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
77,66 Tr
35,75 Tr
50,60 Tr
19,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,66%
2,40%
4,16%
1,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
137,80 N
935,41 N
9,64 Tr
8,17 Tr
Chi phí lãi suất
-94,48 Tr
-115,68 Tr
-140,30 Tr
-134,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-94,34 Tr
-114,75 Tr
-130,66 Tr
-126,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
200,36 Tr
176,23 Tr
245,81 Tr
229,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,91 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google