Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,51%
1.080,27
-5,54
-0,51%
1.082,801.083,231.083,231.076,94
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,52%
604,52
-3,17
-0,52%
603,77607,69607,69604,24
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,00%
1.204,32
+11,94
+1,00%
1.211,191.200,061.204,321.200,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,59%
1.746,09
-10,30
-0,59%
1.755,991.753,531.753,531.742,07
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,35%
631,08
-2,19
-0,35%
638,51631,36631,36628,75
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,06%
852,89
+0,47
+0,06%
842,96853,25854,90851,06
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,43%
217,85
-0,94
-0,43%
219,28218,79218,79217,43
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,21%
3.719,51
+7,82
+0,21%
3.728,353.719,293.732,833.719,10
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,21%
909,14
-1,91
-0,21%
915,48909,99909,99906,85
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,55%
1.508,91
+8,25
+0,55%
1.497,361.504,161.509,911.504,16
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,61%
2.440,02
-14,94
-0,61%
2.413,172.450,632.450,632.438,23
SEMI:ASX
Global X Semiconductor ETF
40,00 AU$
-1,96%
(-0,80) 1 ngày
28 thg 5, 16:11:38 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEMI...
Mở
40,81 AU$
Cao
40,82 AU$
Thấp
39,48 AU$
Khối lượng giao dịch trung bình
238,98 N
Khối lượng
331,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,82 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 AU$
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu