Finance

Danh sách
Tại sao SEMA tăng 17,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
SEMA:IDX
Semacom Integrated Tbk PT
452,00 IDR
+17,71%
(+68,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:14:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEMA...
Mở
386 IDR
Cao
456 IDR
Thấp
340 IDR
Vốn hoá thị trường
608,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,37 Tr
Khối lượng
92,52 Tr
Chỉ số P/E
70,73
Cao nhất trong 52 tuần
525 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
80 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
25
Mở
386 IDR
Cao
456 IDR
Thấp
340 IDR
Vốn hoá thị trường
608,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,37 Tr
Khối lượng
92,52 Tr
Chỉ số P/E
70,73
Cao nhất trong 52 tuần
525 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
80 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Semacom Integrated Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websema.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,49 T
58,24 T
32,10 T
54,40 T
Giá vốn hàng bán
36,03 T
49,65 T
23,03 T
47,44 T
Chi phí doanh thu
36,03 T
49,65 T
23,03 T
47,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,88 T
4,91 T
6,30 T
4,97 T
Chi phí hoạt động
5,55 T
5,51 T
6,56 T
5,82 T
Tổng chi phí hoạt động
41,58 T
55,17 T
29,59 T
53,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,91 T
3,07 T
2,50 T
1,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,17 T
-1,24 T
615,17 Tr
657,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,22 T
1,83 T
1,62 T
921,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,70 T
1,83 T
1,62 T
921,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
246,27 Tr
838,33 Tr
383,04 Tr
225,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,96%
45,76%
23,69%
24,47%
Chi phí hoạt động khác
503,26 Tr
553,73 Tr
130,45 Tr
720,17 Tr
Thu nhập ròng
5,74 T
970,72 Tr
1,20 T
695,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,91%
1,67%
3,74%
1,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,65 Tr
6,63 Tr
19,35 Tr
5,49 Tr
Chi phí lãi suất
-1,51 T
-1,07 T
-909,66 Tr
-770,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 T
-1,06 T
-890,31 Tr
-765,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
164,84 Tr
49,66 Tr
132,51 Tr
130,44 Tr
EBITDA
3,29 T
3,52 T
2,83 T
1,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google