Finance

Danh sách
Tại sao SEM giảm 2,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
SEM:VIE
Semperit Holding AG
18,60 €
-2,87%
(-0,55) 1 ngày
9 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEM...
Mở
19,15 €
Cao
19,45 €
Thấp
18,60 €
Vốn hoá thị trường
369,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,41 N
Khối lượng
6,26 N
Chỉ số P/E
9,54
Cao nhất trong 52 tuần
19,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,20 €
EPS
1,95 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,57 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
19,15 €
Cao
19,45 €
Thấp
18,60 €
Vốn hoá thị trường
369,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,41 N
Khối lượng
6,26 N
Chỉ số P/E
9,54
Cao nhất trong 52 tuần
19,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,20 €
EPS
1,95 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,57 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Semperit AG Holding is a manufacturer of industrial polymer and plastic products based in Vienna, Austria. From the middle 20th century, it produced bicycle tires for the Austrian road bicycle sold by Sears & Roebuck, including the classic white wall tires. Semperit is listed on the Vienna Stock Exchange, 50% of the company is owned by B&C Holding, with the rest being free float. Wikipedia
Giới thiệu về Semperit Holding AG
Giám đốc điều hànhKarl Haider
Số nhân viên3,94 N
Ngày thành lập1824
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
162,90 Tr
178,97 Tr
163,68 Tr
192,25 Tr
Giá vốn hàng bán
68,98 Tr
80,73 Tr
61,78 Tr
76,45 Tr
Chi phí doanh thu
68,98 Tr
80,73 Tr
61,78 Tr
76,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,98 Tr
57,77 Tr
58,03 Tr
57,31 Tr
Chi phí hoạt động
84,75 Tr
83,72 Tr
88,22 Tr
88,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,73 Tr
164,46 Tr
150,00 Tr
164,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,16 Tr
14,51 Tr
13,68 Tr
27,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,25 Tr
8,20 Tr
-192,00 N
536,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,91 Tr
11,26 Tr
12,57 Tr
25,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,91 Tr
11,99 Tr
11,96 Tr
25,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,29 Tr
1,63 Tr
2,64 Tr
5,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,70%
14,50%
20,98%
20,26%
Chi phí hoạt động khác
20,59 Tr
13,35 Tr
17,80 Tr
18,68 Tr
Thu nhập ròng
2,76 Tr
8,85 Tr
8,92 Tr
19,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
4,95%
5,45%
10,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
469,00 N
538,00 N
412,00 N
540,00 N
Chi phí lãi suất
-2,48 Tr
-2,66 Tr
-2,50 Tr
-2,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,01 Tr
-2,13 Tr
-2,09 Tr
-1,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,18 Tr
12,60 Tr
12,40 Tr
12,52 Tr
EBITDA
21,34 Tr
27,11 Tr
26,08 Tr
39,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
157,00 N
40,00 N
17,00 N
Các ứng dụng của Google