Finance

Danh sách
SEM:KLSE
7-Eleven Malaysia Holdings Bhd
2,00 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEM...
Mở
1,99 MYR
Cao
2,00 MYR
Thấp
1,99 MYR
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,89 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
167,64
Cao nhất trong 52 tuần
2,02 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,91 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
11 N
Mở
1,99 MYR
Cao
2,00 MYR
Thấp
1,99 MYR
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,89 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
167,64
Cao nhất trong 52 tuần
2,02 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,91 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 7-Eleven Malaysia Holdings Bhd
Giám đốc điều hànhTan U-Ming | Wai Keong Wong
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
795,85 Tr
819,92 Tr
837,58 Tr
883,61 Tr
Giá vốn hàng bán
559,48 Tr
561,02 Tr
589,75 Tr
620,91 Tr
Chi phí doanh thu
559,48 Tr
561,02 Tr
589,75 Tr
620,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
263,29 Tr
292,44 Tr
265,66 Tr
276,28 Tr
Chi phí hoạt động
216,30 Tr
242,02 Tr
223,19 Tr
230,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
775,78 Tr
803,04 Tr
812,94 Tr
851,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,08 Tr
16,88 Tr
24,64 Tr
32,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,29 Tr
-672,00 N
7,13 Tr
12,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,29 Tr
-672,00 N
7,13 Tr
12,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,13 Tr
1,02 Tr
2,38 Tr
4,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,35%
-151,64%
33,35%
33,46%
Chi phí hoạt động khác
-46,99 Tr
-50,42 Tr
-42,47 Tr
-46,01 Tr
Thu nhập ròng
2,13 Tr
-1,90 Tr
4,72 Tr
8,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,27%
-0,23%
0,56%
0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-15,72 Tr
-16,40 Tr
-17,38 Tr
-19,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,72 Tr
-16,40 Tr
-17,38 Tr
-19,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,92 Tr
44,31 Tr
57,08 Tr
66,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google