Finance

Danh sách
SEM:ELI
Semapa Sociedade de Investo e Gst SGPSSA
19,14 €
-0,52%
(-0,10) 1 ngày
9 thg 10, 15:35:24 UTC  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEM...
Mở
19,14 €
Cao
19,40 €
Thấp
19,02 €
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,35 N
Khối lượng
12,72 N
Cổ tức
3,27%
Cổ tức hằng quý
0,16 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,40
Cao nhất trong 52 tuần
24,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,94 €
EPS
7,98 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,27 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
19,14 €
Cao
19,40 €
Thấp
19,02 €
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,35 N
Khối lượng
12,72 N
Cổ tức
3,27%
Cổ tức hằng quý
0,16 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,40
Cao nhất trong 52 tuần
24,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,94 €
EPS
7,98 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,27 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Semapa - Sociedade de Investimento e Gestão is a Portuguese conglomerate holding company with interests in the cement, pulp and paper and environmental services sectors. The company owns 76.7% of The Navigator Company, previously known as Portucel Soporcel, Europe's largest producer of bleached eucalyptus kraft pulp. It also holds 51% of Secil Group, a manufacturer of cement and its derivatives; and 100% of ETSA, a waste management firm involved in the collection, storage and treatment of animal by-products. The company is listed on Euronext Lisbon stock exchange and is a constituent of the PSI 20 index. Wikipedia
Giới thiệu về Semapa Sociedade de Investo e Gst SGPSSA
Giám đốc điều hànhRicardo Pires
Số nhân viên5,31 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websemapa.pt
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
711,60 Tr
531,30 Tr
479,31 Tr
500,70 Tr
Giá vốn hàng bán
488,70 Tr
458,00 Tr
344,07 Tr
414,90 Tr
Chi phí doanh thu
488,70 Tr
458,00 Tr
344,07 Tr
414,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,98 Tr
-
66,23 Tr
-
Chi phí hoạt động
158,01 Tr
93,30 Tr
113,92 Tr
49,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
646,71 Tr
551,30 Tr
457,99 Tr
464,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,89 Tr
-20,00 Tr
21,33 Tr
36,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,31 Tr
-
7,59 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,84 Tr
13,70 Tr
11,24 Tr
32,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,43 Tr
13,70 Tr
10,53 Tr
32,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,44 Tr
-2,90 Tr
-1,99 Tr
-400,00 N
Thuế suất hiệu dụng
11,87%
-21,17%
-17,71%
-1,24%
Chi phí hoạt động khác
-8,80 Tr
-6,60 Tr
-648,22 N
100,00 N
Thu nhập ròng
31,04 Tr
91,50 Tr
513,26 Tr
56,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,36%
17,22%
107,08%
11,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,22 Tr
32,10 Tr
1,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-19,50 Tr
-3,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,22 Tr
32,10 Tr
-18,42 Tr
-3,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,83 Tr
99,90 Tr
48,34 Tr
49,40 Tr
EBITDA
121,98 Tr
37,08 Tr
65,13 Tr
80,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google