Finance

Danh sách
Tại sao SELMC giảm 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
SELMC:NSE
Sel Manufacturing Company Ltd
22,65 ₹
-4,99%
(-1,19) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SELMC...
Mở
23,00 ₹
Cao
23,84 ₹
Thấp
22,65 ₹
Vốn hoá thị trường
750,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,32 N
Khối lượng
24,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,36 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,65 ₹
EPS
-50,94 ₹
Số nhân viên
328
Mở
23,00 ₹
Cao
23,84 ₹
Thấp
22,65 ₹
Vốn hoá thị trường
750,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,32 N
Khối lượng
24,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,36 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,65 ₹
EPS
-50,94 ₹
Số nhân viên
328
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sel Manufacturing Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên328
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webselindia.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,12 Tr
20,51 Tr
23,16 Tr
30,11 Tr
Giá vốn hàng bán
19,68 Tr
10,89 Tr
15,79 Tr
7,42 Tr
Chi phí doanh thu
19,68 Tr
10,89 Tr
15,79 Tr
7,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,66 Tr
12,10 Tr
5,43 Tr
10,88 Tr
Chi phí hoạt động
270,82 Tr
240,99 Tr
231,32 Tr
248,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
290,50 Tr
251,88 Tr
247,11 Tr
256,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-237,38 Tr
-231,36 Tr
-223,94 Tr
-226,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
184,00 N
436,00 N
1,38 Tr
273,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-442,17 Tr
-407,49 Tr
-418,60 Tr
-419,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-448,23 Tr
-423,94 Tr
-442,20 Tr
-420,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
28,04 Tr
14,58 Tr
18,23 Tr
30,36 Tr
Thu nhập ròng
-442,17 Tr
-407,49 Tr
-418,60 Tr
-419,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-832,33%
-1.986,50%
-1.807,04%
-1.394,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-211,04 Tr
-193,02 Tr
-219,64 Tr
-194,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-211,04 Tr
-193,02 Tr
-219,64 Tr
-194,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
225,13 Tr
214,31 Tr
207,66 Tr
207,66 Tr
EBITDA
-9,02 Tr
2,77 Tr
-4,28 Tr
-6,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google