Finance

Danh sách
SELIC:BKK
Selic Corp PCL
3,20 ฿
-0,62%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SELIC...
Mở
3,22 ฿
Cao
3,22 ฿
Thấp
3,04 ฿
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,61 N
Khối lượng
48,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,34 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
637,54 Tr
Số nhân viên
130
Mở
3,22 ฿
Cao
3,22 ฿
Thấp
3,04 ฿
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,61 N
Khối lượng
48,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,34 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
637,54 Tr
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Selic Corp PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên130
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseliccorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
496,36 Tr
513,71 Tr
525,03 Tr
564,24 Tr
Giá vốn hàng bán
335,26 Tr
333,99 Tr
338,66 Tr
351,65 Tr
Chi phí doanh thu
335,26 Tr
333,99 Tr
338,66 Tr
351,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,88 Tr
90,63 Tr
82,84 Tr
86,39 Tr
Chi phí hoạt động
85,30 Tr
90,59 Tr
83,19 Tr
86,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
420,56 Tr
424,58 Tr
421,85 Tr
438,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,79 Tr
89,12 Tr
103,17 Tr
126,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
68,13 Tr
81,98 Tr
98,08 Tr
117,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,13 Tr
81,98 Tr
98,08 Tr
117,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,68 Tr
16,03 Tr
19,59 Tr
25,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,08%
19,55%
19,97%
21,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,42 Tr
44,48 Tr
55,78 Tr
64,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,74%
8,66%
10,62%
11,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,79 Tr
-7,98 Tr
-8,98 Tr
-8,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,79 Tr
-7,98 Tr
-8,98 Tr
-8,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,38 Tr
100,18 Tr
121,56 Tr
144,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,90 Tr
63,00 N
373,00 N
-12,00 N
Các ứng dụng của Google