Finance

Beta
Danh sách
SELER:EPA
Selectirente SA
84,50 €
+0,60%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 6, 16:30:29 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SELER...
Mở
84,50 €
Cao
84,50 €
Thấp
84,50 €
Vốn hoá thị trường
352,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,00
Khối lượng
32,00
Chỉ số P/E
13,06
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
78,00 €
EPS
6,47 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,17 Tr
Số nhân viên
128
Mở
84,50 €
Cao
84,50 €
Thấp
84,50 €
Vốn hoá thị trường
352,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,00
Khối lượng
32,00
Chỉ số P/E
13,06
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
78,00 €
EPS
6,47 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,17 Tr
Số nhân viên
128
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SELER trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SELER trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 84,50 €
88,00 € (+4,14%)
Trung bình
88,00 € (+4,14%)
Thấp nhất
88,00 € (+4,14%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Selectirente SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
8,95 Tr
8,95 Tr
8,82 Tr
8,82 Tr
Giá vốn hàng bán
2,86 Tr
2,86 Tr
2,61 Tr
2,61 Tr
Chi phí doanh thu
2,86 Tr
2,86 Tr
2,61 Tr
2,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
225,50 N
225,50 N
156,00 N
156,00 N
Tổng chi phí hoạt động
3,09 Tr
3,09 Tr
2,77 Tr
2,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,87 Tr
5,87 Tr
6,06 Tr
6,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
522,00 N
522,00 N
-522,00 N
-522,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,53 Tr
9,53 Tr
4,38 Tr
4,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,62 Tr
4,62 Tr
4,75 Tr
4,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
239,00 N
239,00 N
208,00 N
208,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,51%
2,51%
4,75%
4,75%
Chi phí hoạt động khác
24,50 N
24,50 N
-41,50 N
-41,50 N
Thu nhập ròng
9,29 Tr
9,29 Tr
4,17 Tr
4,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
103,82%
103,82%
47,26%
47,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
179,00 N
179,00 N
234,50 N
234,50 N
Chi phí lãi suất
-1,95 Tr
-1,95 Tr
-1,02 Tr
-1,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,77 Tr
-1,77 Tr
-785,50 N
-785,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
49,00 N
49,00 N
-37,50 N
-37,50 N

Nghiên cứu