Finance

Danh sách
SEL:WSE
Selena FM SA
56,60 PLN
+0,71%
(+0,40) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEL...
Mở
56,80 PLN
Cao
57,00 PLN
Thấp
56,00 PLN
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 N
Khối lượng
925,00
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
0,62 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,55
Cao nhất trong 52 tuần
63,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
37,00 PLN
EPS
5,93 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
56,80 PLN
Cao
57,00 PLN
Thấp
56,00 PLN
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 N
Khối lượng
925,00
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
0,62 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,55
Cao nhất trong 52 tuần
63,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
37,00 PLN
EPS
5,93 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Selena FM SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webselena.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
501,21 Tr
437,66 Tr
407,70 Tr
555,05 Tr
Giá vốn hàng bán
326,58 Tr
277,29 Tr
261,08 Tr
362,45 Tr
Chi phí doanh thu
326,58 Tr
277,29 Tr
261,08 Tr
362,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,37 Tr
120,17 Tr
112,89 Tr
135,04 Tr
Chi phí hoạt động
107,44 Tr
124,41 Tr
113,47 Tr
132,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
434,02 Tr
401,70 Tr
374,56 Tr
495,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,20 Tr
35,96 Tr
33,14 Tr
59,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,93 Tr
-5,01 Tr
-1,21 Tr
-3,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,32 Tr
27,97 Tr
27,68 Tr
49,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,68 Tr
26,43 Tr
26,72 Tr
48,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,86 Tr
6,14 Tr
6,06 Tr
12,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,96%
21,97%
21,89%
25,58%
Chi phí hoạt động khác
356,00 N
424,00 N
-98,00 N
-2,10 Tr
Thu nhập ròng
50,32 Tr
21,53 Tr
21,92 Tr
34,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,04%
4,92%
5,38%
6,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,29 Tr
1,50 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
Chi phí lãi suất
-7,73 Tr
-5,89 Tr
-4,40 Tr
-7,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,45 Tr
-4,38 Tr
-3,10 Tr
-6,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,26 Tr
44,05 Tr
45,06 Tr
73,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-136,00 N
-
-211,00 N
Các ứng dụng của Google