Finance

Danh sách
Tại sao SEKUR giảm 9,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
SEKUR:IST
Sekuro Plastik Ambalaj Sanayi AS
4,45 TRY
-9,18%
(-0,45) 1 ngày
14 thg 10, 13:49:21 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEKUR...
Mở
4,84 TRY
Cao
4,84 TRY
Thấp
4,41 TRY
Vốn hoá thị trường
835,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,77 Tr
Khối lượng
3,34 Tr
Chỉ số P/E
4,91
Cao nhất trong 52 tuần
13,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,32 TRY
EPS
0,91 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,64 Tr
Số nhân viên
145
Mở
4,84 TRY
Cao
4,84 TRY
Thấp
4,41 TRY
Vốn hoá thị trường
835,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,77 Tr
Khối lượng
3,34 Tr
Chỉ số P/E
4,91
Cao nhất trong 52 tuần
13,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,32 TRY
EPS
0,91 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,64 Tr
Số nhân viên
145
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sekuro Plastik Ambalaj Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang websekuro.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
411,02 Tr
428,72 Tr
480,37 Tr
635,09 Tr
Giá vốn hàng bán
364,39 Tr
343,66 Tr
357,31 Tr
571,81 Tr
Chi phí doanh thu
364,39 Tr
343,66 Tr
357,31 Tr
571,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
817,87 N
1,09 Tr
569,69 N
756,44 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,87 Tr
32,25 Tr
37,14 Tr
35,93 Tr
Chi phí hoạt động
30,09 Tr
35,90 Tr
48,48 Tr
52,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
394,48 Tr
379,56 Tr
405,79 Tr
624,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,55 Tr
49,16 Tr
74,58 Tr
10,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-10,24 Tr
-
-12,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,91 Tr
-32,51 Tr
58,34 Tr
-55,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,91 Tr
-32,93 Tr
58,49 Tr
-55,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,37 Tr
-85,28 Tr
19,33 Tr
-9,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,53%
262,36%
33,13%
16,40%
Chi phí hoạt động khác
406,43 N
2,57 Tr
10,77 Tr
15,92 Tr
Thu nhập ròng
-22,25 Tr
52,87 Tr
38,94 Tr
-46,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,41%
12,33%
8,11%
-7,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,21 Tr
-
13,22 Tr
23,38 N
Chi phí lãi suất
-41,67 Tr
-58,24 Tr
-29,30 Tr
-54,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,46 Tr
-58,24 Tr
-16,09 Tr
-54,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,24 Tr
63,84 Tr
89,12 Tr
23,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-202,88 N
117,24 N
Các ứng dụng của Google