Finance

Danh sách
SEK:NZE
Seeka Ltd
5,18 NZ$
-0,38%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:46 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEK...
Mở
5,20 NZ$
Cao
5,21 NZ$
Thấp
5,15 NZ$
Vốn hoá thị trường
231,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,23 N
Khối lượng
96,20 N
Cổ tức
8,69%
Cổ tức hằng quý
0,11 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,68
Cao nhất trong 52 tuần
5,55 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,40 NZ$
EPS
0,91 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,61 Tr
Số nhân viên
600
Mở
5,20 NZ$
Cao
5,21 NZ$
Thấp
5,15 NZ$
Vốn hoá thị trường
231,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,23 N
Khối lượng
96,20 N
Cổ tức
8,69%
Cổ tức hằng quý
0,11 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,68
Cao nhất trong 52 tuần
5,55 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,40 NZ$
EPS
0,91 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,61 Tr
Số nhân viên
600
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seeka Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên600
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseeka.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,85 Tr
65,85 Tr
152,75 Tr
152,75 Tr
Giá vốn hàng bán
51,49 Tr
51,49 Tr
103,27 Tr
103,27 Tr
Chi phí doanh thu
51,49 Tr
51,49 Tr
103,27 Tr
103,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
729,50 N
729,50 N
-
-
Chi phí hoạt động
16,51 Tr
16,51 Tr
14,50 Tr
14,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,00 Tr
68,00 Tr
117,77 Tr
117,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,14 Tr
-2,14 Tr
34,98 Tr
34,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,08 Tr
-1,08 Tr
44,50 N
44,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,94 Tr
-5,94 Tr
31,30 Tr
31,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,53 Tr
-6,53 Tr
31,48 Tr
31,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,03 Tr
-3,03 Tr
8,58 Tr
8,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,08%
51,08%
27,43%
27,43%
Chi phí hoạt động khác
8,01 Tr
8,01 Tr
6,37 Tr
6,37 Tr
Thu nhập ròng
-2,90 Tr
-2,90 Tr
22,72 Tr
22,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,41%
-4,41%
14,87%
14,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
177,00 N
177,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-3,58 Tr
-3,58 Tr
-3,54 Tr
-3,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,40 Tr
-3,40 Tr
-3,54 Tr
-3,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,69 Tr
7,69 Tr
8,07 Tr
8,07 Tr
EBITDA
2,25 Tr
2,25 Tr
39,67 Tr
39,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
44,50 N
44,50 N
14,50 N
14,50 N
Các ứng dụng của Google