Finance

Danh sách
SEI:NYSE
Solaris Energy Infrastructure Inc
77,83 US$
-1,83%
(-1,45) 1 ngày
79,00 US$
+1,50% (+1,17)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEI...
Mở
76,25 US$
Cao
78,98 US$
Thấp
75,00 US$
Vốn hoá thị trường
6,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,68 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
98,92
Cao nhất trong 52 tuần
86,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,50 US$
EPS
0,79 US$
Beta
1,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,43 Tr
Số nhân viên
468
Mở
76,25 US$
Cao
78,98 US$
Thấp
75,00 US$
Vốn hoá thị trường
6,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,68 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
98,92
Cao nhất trong 52 tuần
86,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,50 US$
EPS
0,79 US$
Beta
1,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,43 Tr
Số nhân viên
468
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solaris Energy Infrastructure Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên468
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SEI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
9
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SEI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 77,83 US$
116,00 US$ (+49,04%)
Trung bình
98,33 US$ (+26,34%)
Thấp nhất
82,00 US$ (+5,36%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jerry Revich
Wells Fargo
Buy
Maintained
85,00 US$
+9,2%
10/08/2026
David Anderson
Barclays
Buy
Maintained
116,00 US$
+49%
09/28/2026
Scott Gruber
Citi
Buy
Maintained
100,00 US$
+28,5%
09/25/2026
Stephen Gengaro
Stifel Nicolaus
Buy
Reiterated
101,00 US$
+29,8%
09/24/2026
Bobby Brooks
Northland Securities
Buy
Reiterated
111,00 US$
+42,6%
09/16/2026
Sean Milligan
Needham
Buy
Maintained
104,00 US$
+33,6%
09/15/2026
James Weston
Raymond James
Buy
Maintained
96,00 US$
+23,3%
09/09/2026
David Arcaro
Morgan Stanley
Buy
Maintained
90,00 US$
+15,6%
09/09/2026
Derek Podhaizer
Piper Sandler
Buy
Reiterated
82,00 US$
+5,4%
08/27/2026
Steve Fleishman
Wolfe Research
Buy
Initiated
120,00 US$
+54,2%
07/06/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Buy
Maintained
65,00 US$
-16,5%
03/06/2026
Austin Wang
GLJ Research
Buy
Initiated
60,00 US$
-22,9%
03/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,39 US$ / 0,31 US$
+25,66%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
219,40 Tr / 208,19 Tr
+5,39%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
166,84 Tr
179,70 Tr
196,24 Tr
219,40 Tr
Giá vốn hàng bán
88,80 Tr
100,53 Tr
98,76 Tr
93,12 Tr
Chi phí doanh thu
88,80 Tr
100,53 Tr
98,76 Tr
93,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,55 Tr
16,44 Tr
20,88 Tr
30,01 Tr
Chi phí hoạt động
39,93 Tr
39,22 Tr
46,92 Tr
68,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
128,73 Tr
139,75 Tr
145,68 Tr
161,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,11 Tr
39,95 Tr
50,56 Tr
58,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,88 Tr
-2,77 Tr
47,28 Tr
30,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,08 Tr
38,78 Tr
48,54 Tr
46,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,06 Tr
743,00 N
15,23 Tr
4,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,06%
-26,86%
32,20%
16,51%
Chi phí hoạt động khác
2,03 Tr
-707,00 N
1,28 Tr
-1,37 Tr
Thu nhập ròng
14,55 Tr
-1,66 Tr
21,44 Tr
20,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,72%
-0,92%
10,92%
9,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,35
0,44
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,73 Tr
2,75 Tr
5,45 Tr
Chi phí lãi suất
-9,04 Tr
-7,90 Tr
-4,77 Tr
-16,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,04 Tr
-1,16 Tr
-2,02 Tr
-11,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,36 Tr
23,49 Tr
24,76 Tr
39,52 Tr
EBITDA
73,88 Tr
63,44 Tr
62,70 Tr
71,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google